So sánh xe Porsche Cayenne 2012 vs Suzuki Ertiga 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3598
1373
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4265
Chiều Rộng (mm)
-
1695
Chiều Cao (mm)
-
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1480
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1490
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
-
185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1190
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1770
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
736

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
1.4L VVT
Công suất cực đại (kW)
-
70
Công suất cực đại (hp)
-
94
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
-
lò xo cuộn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Vô lăng
-
3 chấu, urethane
Ghế lái
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Điều chỉnh 6 hướng, Gối tựa đầu điều chỉnh trượt và tựa
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gối tựa đầu có thể gập 1 ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 dàn lạnh độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
-
Chỉnh điện trước/sau
Chuẩn kết nối
-
CD, MP3, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm ELR, có thể điều chỉnh độ cao
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎