So sánh xe Ford Everest 2022 vs Isuzu MU-X 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
1898
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4825
Chiều Rộng (mm)
1923
1860
Chiều Cao (mm)
1841
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
255/65R18
245/70 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1925
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW)
125kW/3500
110
Công suất cực đại (hp)
170
147
Vòng tua tối đa (rpm)
-
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405/1750-2500
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1800-2600
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
RZ4E
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại tăng áp
Single Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.6
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.561
6.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.8
8.49
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.17
6
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
8 Inch
Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Da
Bọc da, 3 chấu
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 10 Inch
Màn hình cảm ứng 6,2 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Hàng ghế trước
Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
Không có Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-