So sánh xe Ford Everest 2018 vs Mitsubishi Pajero Sport 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
U375/UA
KR/KS/QE/QF
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2442
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4892
4785
Chiều Rộng (mm)
1860
1815
Chiều Cao (mm)
1837
1805
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2800
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/65/R17
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
2.4L Mivec (4N15)
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
160
181
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
385
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2500
2500
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo
-
Loại hộp số
Số sàn
Sàn
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✕︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
LED chữ xanh
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Urethane
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 3
Gập tay
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa sổ trời
Không
Không
Màn hình giải trí
LED chữ xanh SYNC 1
Cảm ứng 6.75 inch
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Điều khiển điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Không
Không
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-