So sánh xe Mitsubishi Pajero Sport 2.4D 4x2 MT 2019 vs Toyota Fortuner 2.7V 4x4 AT 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KR/KS/QE/QF
AN60
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2442
2694
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4785
4705
Chiều Rộng (mm)
1815
1840
Chiều Cao (mm)
1805
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2800
2750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
218
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1910
1825 - 1875
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.4L Mivec (4N15)
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
-
118
Công suất cực đại (hp)
181
158
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2500
3800
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Điện tử
Trực tiếp
Loại hộp số
Sàn
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
65
Tốc độ tối đa (km/h)
180
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen dạng thấu kính
HID
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten in trên kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✕︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✕︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
4 Chấu, bọc da, ốp gỗ
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Trượt, Gập 60: 40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
1
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
Cảm ứng 6.75 inch
-
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Điều khiển điện
Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái
Chuẩn kết nối
6.75'', Bluetooth, USB, Radio, Android Auto/Apple CarPlay
DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
Căng đai tự động hàng ghế trước
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Không
-
Phanh tay điện tử
✕︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-