So sánh xe Ford Everest 2005 vs Mitsubishi Pajero Sport 2022

Ford Everest 2005

×

Mitsubishi Pajero Sport 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 3 - 2019 3 - 2019 3 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2003 2003 2003 2003 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2015 2015 2015 2015 - - -
Mã thế hệ U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF KR/KS/QE/QF
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2606, 2499 2606 2499 2499 2442 2442 2442
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4956 4956 4956 4956 4825 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1807 1807 1807 1807 1815 1815 1815
Chiều Cao (mm) 1833 1833 1833 1833 1835 1835 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2860 2860 2860 2860 2800 2800 2800
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1475 1475 1475 1475 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1470 1470 1470 1470 1515 1515 1515
Khoảng sáng gầm xe (mm) 214 214 214 214 218 218 218
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 265/70R15 265/70R15 265/70R15 265/70R15 265/60R18 265/60R18 265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1812 1812 1812 1812 1945, 2110 1945 2110
Trọng lượng toàn tải (kg) 2507 2507 2507 2507 2710, 2775 2710 2775

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.6 L G6E I4, 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.6 L G6E I4 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.5 L WL-T Duratorq I4 turbo 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4 2.4L 4N15 MIVEC turbo I4
Công suất cực đại (kW) 90, 81 90 81 81 - - -
Công suất cực đại (hp) 120.7, 107.3 120.7 107.3 107.3 181 181 181
Vòng tua tối đa (rpm) 4500, 3500 4500 3500 3500 3500 3500 3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 265 202 265 265 430 430 430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500, 2000 3500 2000 2000 2500 2500 2500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI phun đa điểm điều khiển điện tử-MPI - - Điện tử Điện tử Điện tử
Loại tăng áp Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged - - -
Loại hộp số Tay Tay Tay Tay Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 8 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 68 68 68
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 180 180 180
Chế độ vận hành - - - - Sport Mode Sport Mode Sport Mode

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Bi - LED Bi - LED Bi - LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch Kỹ thuật số LCD 8 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Nhựa Nhựa Nhựa Nhựa Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng Chỉnh điện 8 hướng và Đệm tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống lọc không khí - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 4 4 4 4 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt Chỉnh điện 1 chạm lên xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối - - - - Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 0, 1 0 0 1 6, 7 6 7
Dây đai an toàn 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao 3 điểm có điều chỉnh độ cao Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - Lùi, 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Khóa vi sai cầu sau - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎