|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 1 - 2009 | 1 1 1 1 1 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2003 2003 2003 2003 2003 | 2016 2016 2016 2016 2016 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 2015 2015 2015 2015 | - - - - - | |
| Mã thế hệ | U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR U268/UR | - - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | Thái Lan Thái Lan - - - | Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Diesel Diesel Diesel | Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | 2606, 2499 2606 2499 2499 2499 | 2999, 1898 2999 1898 1898 1898 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tay | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh | 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5, 7 5 7 7 7 | 7 7 7 7 7 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | SUV SUV SUV SUV SUV | SUV SUV SUV SUV SUV | |
| Hạng xe | D D D D D | D D D D D | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 5062 5062 5062 5062 5062 | 4825 4825 4825 4825 4825 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1788 1788 1788 1788 1788 | 1860 1860 1860 1860 1860 | |
| Chiều Cao (mm) | 1826 1826 1826 1826 1826 | 1840 1840 1840 1840 1840 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2860 2860 2860 2860 2860 | 2845 2845 2845 2845 2845 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1475 1475 1475 1475 1475 | 1570 1570 1570 1570 1570 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1470 1470 1470 1470 1470 | 1570 1570 1570 1570 1570 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 210 210 210 210 210 | 230, 220 230 220 230 230 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 6.2 6.2 6.2 6.2 6.2 | 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 | |
| Kích thước lốp/lazang | 255/60R18, 245/70R16 255/60R18 245/70R16 255/60R18 255/60R18 | 255/60 R18, 245/70 R16 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1990, 1896, 1922 1990 1896 1922 1990 | 2120, 1925, 1980 2120 1925 1980 1980 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2701, 2607, 2633 2701 2607 2633 2701 | 2750, 2650 2750 2650 2650 2650 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.6L G6E I4, Turbo Diesel 2.5L TDCi 2.6L G6E I4 Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi Turbo Diesel 2.5L TDCi | Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L | |
| Công suất cực đại (kW) | 90 90 - - - | 130, 110 130 110 110 110 | |
| Công suất cực đại (hp) | 121, 141 121 141 141 141 | 174, 147 174 147 147 147 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3500 - 3500 3500 3500 | 3600 3600 3600 3600 3600 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 202, 330 202 330 330 330 | 380, 350 380 350 350 350 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800 - 1800 1800 1800 | 1800-2800, 1800-2600 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | 4JJ1-HI, RZ4E 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung Phun trực tiếp điều khiển điện tử với đường dẫn chung | phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung | |
| Loại tăng áp | Không, Turbocharged Không Turbocharged Turbocharged Turbocharged | - - - - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 8.4, 18.1 8.4 18.1 18.1 18.1 | - - - - - | |
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Số sàn | AT, MT AT MT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 5 | 6 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 71 71 71 71 71 | 65 65 65 65 65 | |
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | - - - - - | 10.6 10.6 10.6 10.6 10.6 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 180 180 180 180 180 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - - | 7.34, 6.93, 7.2 7.34 6.93 7.2 7.2 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - - | 9.33, 8.49, 9.08 9.33 8.49 9.08 9.08 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - - | 6.14, 6, 6.34 6.14 6 6.34 6.34 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 | EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn Độc lập bằng thanh xoắn và ống giảm chấn | Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí | |
| Hệ thống treo sau | Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn Nhíp với ống giảm chấn | Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | Kính Kính Kính Kính Kính | Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Giá nóc | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ | Da Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane | Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu Gập được và có tựa đầu | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép Gập kép | Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 4 2 2 4 2 | 2 2 2 2 2 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - | Không có Không có Không có Không có Không có | |
| Màn hình giải trí | - - - - - | Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 4 6 | 6 6 6 6 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái, Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái Chỉnh điện. Điều khiển kính với 1 chạm - xuống kính người lái | Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái | |
| Chuẩn kết nối | CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod CD/MP3/AUX/iPod | Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 | 6, 2 6 2 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm | Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - | Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |