Thông số kĩ thuật của xe Isuzu MU-X năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Diesel
Dung tích động cơ 2999 1898
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4825
Chiều Rộng (mm) 1860
Chiều Cao (mm) 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230 220 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2120 1925 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) 2750 2650
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW) 130 110
Công suất cực đại (hp) 174 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-2800 1800-2600
Kiểu dáng động cơ 4JJ1-HI RZ4E
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại hộp số AT MT AT
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.6
Tốc độ tối đa (km/h) 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.34 6.93 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.33 8.49 9.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.14 6 6.34
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu
Ghế lái Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 6
Cửa kính Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
Gài cầu điện ✔︎ ✕︎