So sánh xe Isuzu MU-X 2020 vs Volvo XC60 2020

Isuzu MU-X 2020

×

Volvo XC60 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2016 2016 2016 2016 2017 - 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - -
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2999, 1898 2999 1898 1898 1898 1969 1969 1969
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 7 7 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D - D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4825 4825 4825 4825 4825 4688 - 4688
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1860 1902 - 1902
Chiều Cao (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1658 - 1658
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2845 2865 - 2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1570 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1570 1570 1570 1570 1570 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 230, 220 230 220 230 230 216 - 216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8 - - -
Kích thước lốp/lazang 255/60 R18, 245/70 R16 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18 235/55 R19 - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 2120, 1925, 1980 2120 1925 1980 1980 - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2750, 2650 2750 2650 2650 2650 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 505 - 505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp - Xăng, 4 xy-lanh thẳng hàng, tăng áp và siêu nạp
Công suất cực đại (kW) 130, 110 130 110 110 110 - - -
Công suất cực đại (hp) 174, 147 174 147 147 147 320 - 320
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 3600 5700 - 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380, 350 380 350 350 350 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800-2800, 1800-2600 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600 2200 - 5400 - 2200 - 5400
Kiểu dáng động cơ 4JJ1-HI, RZ4E 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E I - I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Phía trước - Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số AT, MT AT MT AT AT Tự động - Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 8 - 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 65 65 65 65 71 - 71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 10.6 10.6 10.6 10.6 10.6 - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 180 180 180 180 - 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.34, 6.93, 7.2 7.34 6.93 7.2 7.2 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.33, 8.49, 9.08 9.33 8.49 9.08 9.08 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.14, 6, 6.34 6.14 6 6.34 6.34 - - -
Tiêu chuẩn khí thải EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 - - -
Chế độ vận hành - - - - - Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual - Comfort – Eco – Dynamic – Off-Road – Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) LED toàn phần - LED toàn phần
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED - LED
Ăng ten Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Vây cá mập - Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✔︎ - ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Da Nappa - Da Nappa
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng 12.3 inch - 12.3 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số - Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Ghế lái Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí - Chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - chỉnh điện - chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Toàn cảnh Panorama - Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch 9 inch Vertical - 9 inch Vertical
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 6 7 - 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ - Camera 360 độ
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ - ✔︎