So sánh xe Hyundai SantaFe 2023 vs Isuzu MU-X 2020

Hyundai SantaFe 2023

×

Isuzu MU-X 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 4 4 4 4 4 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2024 2024 2024 2024 2024 2024 - - - - -
Mã thế hệ TM TM TM TM TM TM - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Diesel, Hybrid Xăng Xăng Diesel Diesel Hybrid Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2497, 2199, 1568 2497 2497 2199 2199 1568 2999, 1898 2999 1898 1898 1898
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4785 4785 4785 4785 4785 4785 4825 4825 4825 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1900 1900 1900 1900 1900 1900 1860 1860 1860 1860 1860
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1730 1730 1730 1730 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2765 2765 2765 2765 2765 2765 2845 2845 2845 2845 2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1646 1646 1646 1646 1646 1646 1570 1570 1570 1570 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1656 1656 1656 1656 1656 1656 1570 1570 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 185 185 185 185 185 230, 220 230 220 230 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.7 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/60 R18, 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/60 R18 235/55 R19 235/55 R19 255/60 R18, 245/70 R16 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1710, 1820, 1900 1710 1820 1900 1900 - 2120, 1925, 1980 2120 1925 1980 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) 2510, 2550, 2600 2510 2510 2550 2600 - 2750, 2650 2750 2650 2650 2650
Dung tích khoang hành lý (lít) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) 831/782 (5 chỗ / 7 chỗ) - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SmartStream G2.5, SmartStream D2.2, SmartStream G1.6T-GDI SmartStream G2.5 SmartStream G2.5 SmartStream D2.2 SmartStream D2.2 SmartStream G1.6T-GDI Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW) 134, 150 134 134 150 150 134 130, 110 130 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 180, 202 180 180 202 202 180 174, 147 174 147 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 5500 6000 6000 3800 3800 5500 3600 3600 3600 3600 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 232, 440, 265 232 232 440 440 265 380, 350 380 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 1750 - 2750, 1500-4500 4000 4000 1750 - 2750 1750 - 2750 1500-4500 1800-2800, 1800-2600 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600
Kiểu dáng động cơ I I I I I I 4JJ1-HI, RZ4E 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại tăng áp Turbo - - - - Turbo - - - - -
Loại hộp số AT AT AT AT AT AT AT, MT AT MT AT AT
Số lượng cấp số 6, 8DCT 6 6 8DCT 8DCT 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 71 71 71 71 71 71 65 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 10.6 10.6 10.6 10.6 10.6
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 180 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.92, 9.27, 6.18, 6.4, 6.36 8.92 9.27 6.18 6.4 6.36 7.34, 6.93, 7.2 7.34 6.93 7.2 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 12.07, 12.28, 7.8, 8.01, 7.14 12.07 12.28 7.8 8.01 7.14 9.33, 8.49, 9.08 9.33 8.49 9.08 9.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7.09, 7.53, 5.25, 5.45, 5.01 7.09 7.53 5.25 5.45 5.01 6.14, 6, 6.34 6.14 6 6.34 6.34
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Smart, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud Comfort, Eco, Sport, Smart và ba chế độ địa hình Snow, Sand, Mud - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 60 - - - - 60 - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 264 - - - - 264 - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 230 - - - - 230 - - - - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 350 - - - - 350 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D LED 3D Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da, màu nâu Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch, 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch 12.3 inch Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Da, điều chỉnh 4 hướng, sưởi vô lăng Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi và làm mát Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi và làm mát Chỉnh điện, sưởi và làm mát - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Ghế gập 6:4 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 3 - - - - - - Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không có, Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Không có Panorama toàn cảnh Panorama toàn cảnh Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 10 loa Harman Kardon 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái, kính 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm ghế lái Chỉnh điện, kính 1 chạm 4 ghế Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Apple CarPlay/Android Auto, Bluetooth, AUX, Radio, Mp4 Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6, 2 6 2 6 6
Dây đai an toàn Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Đai dây an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Camera Camera lùi, Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -