Thông số kĩ thuật của xe Isuzu MU-X năm 2022
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||
|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||
| Thế hệ | 2 | ||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | ||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||
| Mã thế hệ | - | ||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||||
| Nước sản xuất | Thái Lan | ||||
| Nhiên liệu | Diesel | ||||
| Dung tích động cơ | 1898 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | 4WD - Dẫn động 4 bánh | |||
| Số chỗ | 7 | ||||
| Số cửa | 5 | ||||
| Kiểu dáng | SUV | ||||
| Hạng xe | D | ||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||
| Chiều Dài (mm) | 4850 | ||||
| Chiều Rộng (mm) | 1870 | ||||
| Chiều Cao (mm) | 1870 | 1875 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2855 | ||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1570 | ||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1570 | ||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 230 | 235 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.7 | ||||
| Kích thước lốp/lazang | 255/65 R17 | 265/60 R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1935 | 1965 | 1975 | 2060 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2700 | 2800 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||
| Mã/Loại động cơ | Dầu 1.9 L | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 147 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 3600 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 350 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1800-2600 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | RZ4E-TC | ||||
| Số lượng xy lanh | 4 | ||||
| Vị trí đặt động cơ | Thẳng hàng | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun dầu điện tử common rail | ||||
| Loại hộp số | MT | AT | |||
| Số lượng cấp số | 6 | ||||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 80 | ||||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.6 | ||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.63 | 6.51 | 6.45 | 6.99 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.72 | 8.35 | 8.43 | 8.79 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 6 | 5.46 | 5.30 | 5.96 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 5 | ||||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||
| Hệ thống treo trước | Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn | ||||
| Hệ thống treo sau | Hệ thống treo liên kết 5 điểm, lò xo xoắn | ||||
| Phanh trước | Đĩa | ||||
| Phanh sau | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||
| Cụm đèn trước | Bi-LED Projector, tự động căn chỉnh góc chiếu, tích hợp đèn chạy ban ngày LED | Bi-LED Projector, tự động bật/tắt, tự động căn chỉnh góc chiếu tích hợp đèn chạy ban ngày LED | |||
| Cụm đèn sau | Halogen | ||||
| Ăng ten | Dạng vây cá | ||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | ||||
| Rửa đèn pha | ✕︎ | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Giá nóc | ✔︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | ||||
| Khởi động nút bấm | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng | ||||
| Chìa khóa thông minh | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng | ||||
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Ghế lái | Ghế người lái chỉnh cơ 6 hướng | Ghế lái chỉnh điện 8 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50, có tựa tay 2 bên | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | ||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | ||||
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | ||||
| Số vùng điều hòa | 2 | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | ||||
| Cửa sổ trời | Không có | ||||
| Màn hình giải trí | - | Màn hình cảm ứng 9 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 | 8 | |||
| Cửa kính | Cửa sổ điều chỉnh điện, Lên xuống kính tự động và chống kẹt bên phía người lái | ||||
| Chuẩn kết nối | - | Apple Carplay, Android Auto, Bluetooth, USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||
| Số túi khí | 2 | 6 | |||
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng | ||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✕︎ | ||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | ||||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||||
| Camera | Camera lùi | ||||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||||
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | ||||
|
Vận hành
|
|||||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | ||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ||||
| Gài cầu điện | ✕︎ | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống phanh đa va chạm MCB | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | |||
So sánh nhanh
-
So sánh với Toyota Fortuner năm 2019
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2024
-
So sánh với Chevrolet Trailblazer năm 2017
-
So sánh với Mazda CX8 năm 2026
-
So sánh với Kia Sorento năm 2022
-
So sánh với Ford Everest năm 2026
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2026
-
So sánh với Hyundai SantaFe năm 2017
-
So sánh với Mitsubishi Pajero Sport năm 2014
-
So sánh với Kia Sorento năm 2020

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !