So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2018 vs Isuzu MU-X 2020

Chevrolet Trailblazer 2018

×

Isuzu MU-X 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2011 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 2020 - - - - -
Mã thế hệ RG RG RG RG RG - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2776, 2499 2776 2499 2499 2499 2999, 1898 2999 1898 1898 1898
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian, RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4887 4887 4887 4887 4887 4825 4825 4825 4825 4825
Chiều Rộng (mm) 1902 1902 1902 1902 1902 1860 1860 1860 1860 1860
Chiều Cao (mm) 1852, 1848 1852 1848 1848 1852 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2845 2845 2845 2845 2845 2845
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1570 1570 1570 1570 1570 1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588 1588 1588 1588 1588 1570 1570 1570 1570 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) 221, 219 221 219 219 221 230, 220 230 220 230 230
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8 5.8 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 265/60R18, 255/65R17 265/60R18 255/65R17 255/65R17 265/60R18 255/60 R18, 245/70 R16 255/60 R18 245/70 R16 255/60 R18 255/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2150, 1994 2150 1994 1994 2150 2120, 1925, 1980 2120 1925 1980 1980
Trọng lượng toàn tải (kg) 2735, 2605 2735 2605 2605 2735 2750, 2650 2750 2650 2650 2650

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.8 L Duramax I4-T, 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.8 L Duramax I4-T 2.5 L Duramax I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T Dầu 3.0 L, Dầu 1.9 L Dầu 3.0 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L Dầu 1.9 L
Công suất cực đại (kW) - - - - - 130, 110 130 110 110 110
Công suất cực đại (hp) 197, 161, 180 197 161 180 180 174, 147 174 147 147 147
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600 3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 500, 380, 440 500 380 440 440 380, 350 380 350 350 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 2000 2000 2000 2000 1800-2800, 1800-2600 1800-2800 1800-2600 1800-2600 1800-2600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng 4JJ1-HI, RZ4E 4JJ1-HI RZ4E RZ4E RZ4E
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp, Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung, tăng áp biến thiên VGS, làm mát khí nạp Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường dẫn chung
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động Tự động AT, MT AT MT AT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 76 76 76 76 65 65 65 65 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 10.6 10.6 10.6 10.6 10.6
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 180 180 180 180 180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 7.34, 6.93, 7.2 7.34 6.93 7.2 7.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9.33, 8.49, 9.08 9.33 8.49 9.08 9.08
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 6.14, 6, 6.34 6.14 6 6.34 6.34
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4 EURO 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - - Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí Hệ thống treo độc lập, đòn kép, giảm xóc khí
Hệ thống treo sau - - - - - Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí Hệ thống treo phụ thuộc dùng liên kết 5 điểm, giảm xóc khí
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao) Bi-LED Projector với đèn chạy ban ngày LED (Tự động điều chỉnh độ cao)
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Kính Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá Dạng đuôi cá
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, 2 tông màu đen/xám, Nỉ Da, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Da, 2 tông màu đen/xám Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng Analog, Màn hình hiển thị đa thông tin, có chức năng nhắc lịch bảo dưỡng
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da, điều chỉnh 2 hướng, Nhựa Urethane Da, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Da, điều chỉnh 2 hướng Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu Bọc da, 3 chấu
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng Ghế người lái chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên Gập 50:50, có tựa tay 2 bên
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 8 inch, Màn hình cảm ứng 6, 2 inch, Màn hình cảm ứng 10 Màn hình cảm ứng 8 inch Màn hình cảm ứng 6,2 inch Màn hình cảm ứng 10,2 inch Màn hình cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa 7, 4 7 4 4 7 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái Cửa sổ điều chỉnh điện, lên xuống tự động và có chức năng chống kẹt tay ở bên phía người lái
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto, DVD Clarion, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto DVD Clarion, Bluetooth, USB, Định vị Vietmap Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto Bluetooth, USB, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 6, 2 6 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng Dây đai an toàn 3 điểm ELR với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Không Lùi Camera lùi, Không có Camera lùi Camera lùi Không có Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -