So sánh xe Ford Everest Titanium 2.0L 4x2 AT 2025 vs Volvo XC60 Recharge Ultimate T8 AWD 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thụy Điển
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
1996
1969
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4708
Chiều Rộng (mm)
1923
1902
Chiều Cao (mm)
1841
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
211
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.7
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1890
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2450
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
483

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Single Turbo Diesel 2.0L I4 TDCi
-
Công suất cực đại (kW)
125kW/3500
220
Công suất cực đại (hp)
170
300
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
405/1750-2500
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2100 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Single Turbo
Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.2
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.5
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Pure, Hybrid, Power, Off-road, Constant AWD
Loại Hybrid
-
Plug-in Hybrid (PHEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
145 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
309 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
462 hp
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
709 Nm
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
81 (chế độ thuần điện, WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Đa liên kết với lò xo lá ngang tổng hợp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED thích ứng, công nghệ Active High Beam
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da Fine Nappa
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.4 Inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 14 hướng với nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 50:50
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
Bowers & Wilkins (15 loa, 1100W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Toàn bộ 2 hàng ghế
4 cửa
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
Apple CarPlay, Android Auto (có dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎