So sánh xe Toyota Fortuner 2022 vs Volvo XC60 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AN160
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thụy Điển
Nhiên liệu
Diesel
Hybrid
Dung tích động cơ
2393
1969
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4795
4708
Chiều Rộng (mm)
1855
1902
Chiều Cao (mm)
1835
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2865
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1545
1667
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1555
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
279
211
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.7
Kích thước lốp/lazang
265/65 R17
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1980
1890
Trọng lượng toàn tải (kg)
2605
2450
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
483

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng
-
Công suất cực đại (kW)
110
220
Công suất cực đại (hp)
147
300
Vòng tua tối đa (rpm)
3400
5400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
400
420
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600
2100 - 4800
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I4
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép (Turbocharger và Supercharger)
Tỷ số nén động cơ
15.6
-
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.9
Tốc độ tối đa (km/h)
160
180
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7.03
7.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.65
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6.09
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Pure, Hybrid, Power, Off-road, Constant AWD
Loại Hybrid
-
Plug-in Hybrid (PHEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
145 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
309 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
462 hp
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm)
-
709 Nm
Loại pin
-
Lithium-ion
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
81 (chế độ thuần điện, WLTP)
Loại cổng sạc
-
Type 2 (AC)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Đa liên kết với lò xo lá ngang tổng hợp
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED thích ứng, công nghệ Active High Beam
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✕︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da Fine Nappa
Khởi động nút bấm
✕︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT 4.2 inch
Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu Urethane
Bọc da, tích hợp phím điều khiển, sưởi
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 14 hướng với nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, chỉnh cơ 4 hướng
Gập 50:50
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Ngả lưng ghế, Gập 50:50 sang 2 bên
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 giàn lạnh
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
DVD Cảm ứng 7 inches
Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
6
Bowers & Wilkins (15 loa, 1100W)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✔︎
Cửa kính
-
4 cửa
Chuẩn kết nối
Cổng kết nối USB / Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto (có dây), Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ
-
✕︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
✕︎
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✕︎
Hệ thống xe tự lái
-
✕︎