So sánh xe Ford Everest 2023 vs Kia Sorento 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2020
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
MQ4
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
4810
Chiều Rộng (mm)
1923
1900
Chiều Cao (mm)
1841
1700
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2815
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.78
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
235/60R18

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Smartstream D2.2
Công suất cực đại (kW)
154.3
147
Công suất cực đại (hp)
209.8
198
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
440
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1750 - 2750
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
-
Loại tăng áp
Bi Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép DCT
Số lượng cấp số
10
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.43
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.09
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.45
-
Chế độ vận hành
-
Comfort/Eco/Sport/Smart

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
McPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.4 Inch
4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
AVN 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
Toàn bộ 2 hàng ghế
-
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-