So sánh xe Ford Everest 2023 vs Volkswagen Teramont 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
2
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2025
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
U704/UB
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
1996
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4914
5158
Chiều Rộng (mm)
1923
1991
Chiều Cao (mm)
1841
1788
Chiều dài cơ sở (mm)
2900
2980
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1704
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1719
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
255/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2125
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3275
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
286 - 583 - 2485

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
2.0 L I4 450TSI
Công suất cực đại (kW)
154.3
-
Công suất cực đại (hp)
209.8
272
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
5000 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750-2000
1700 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử
Phun nhiên liệu kép
Loại tăng áp
Bi Turbo
Turbocharger, Intercooler
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
10
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.5
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.43
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
10.09
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.45
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập, lò xo trụ và thanh cân bằng
Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Hệ thống treo sau
Lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts Linkage
Đa liên kết + giảm xóc thích ứng DCC
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Râu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Vinyl tổng hợp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.4 Inch
Kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 10 hướng, sưởi, bơm hơi tựa lưng, nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Queen Seat chỉnh điện 14 hướng, thông gió, làm mát, sưởi, massage 8 chế độ, đệm đỡ chân, nhớ ba vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh tay
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập điện 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động Climate control
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn TFT cảm ứng 12 Inch
Cảm ứng 12 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
Harman Kardon 12 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Toàn bộ 2 hàng ghế
Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa
Chuẩn kết nối
SYNC® 4A, Apple CarPlay® và Android AutoTM
Bluetooth/App/Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎