So sánh xe Ford Fiesta 1.4 MT 2011 vs Honda City 1.5 AT 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
6
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2013
Năm kết thúc thế hệ
2013
2023
Mã thế hệ
-
GM4–9
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1388
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4291
4440
Chiều Rộng (mm)
1722
1694
Chiều Cao (mm)
1454
1477
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1465
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
5.61
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1107
1112
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1510
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 1.4L
SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW)
70
88
Công suất cực đại (hp)
94
118
Vòng tua tối đa (rpm)
5750
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
126
145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4600
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT
Tự động
Số lượng cấp số
5
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
40
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Giăng xắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh đĩa
Phanh sau
Tang trống
Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
-
Hình vây cá mập
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
-
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
-
✕︎
Vô lăng
Nhựa
Urethan điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ
Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Hệ thống loa
4
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối
MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)
USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✕︎
Camera
-
Không có
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎