So sánh xe Ford Fiesta 1.4 MT 2011 vs Mitsubishi Attrage Premium 1.2 CVT 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
6
3
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2020
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1388
1193
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4291
4305
Chiều Rộng (mm)
1722
1670
Chiều Cao (mm)
1454
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2489
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.1
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1107
905
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Duratec 1.4L
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
70
57
Công suất cực đại (hp)
94
78
Vòng tua tối đa (rpm)
5750
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
126
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
MT
CVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
42
Tốc độ tối đa (km/h)
-
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.81
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa
Da
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN)
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎