So sánh xe Mitsubishi Attrage Premium 1.2 CVT 2026 vs Nissan Almera VL 1.0 CVT Cao cấp 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
N18
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1193
999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4305
4495
Chiều Rộng (mm)
1670
1740
Chiều Cao (mm)
1515
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
905
1090
Trọng lượng toàn tải (kg)
1350
1485
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
57
74
Công suất cực đại (hp)
78
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
152
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
35
Tốc độ tối đa (km/h)
170
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.59
5,30
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.94
6,90
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.81
4,40
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
-
3 chế độ lái

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Tích hợp với kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Digital 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
3 chấu - Da - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
8 inch
Hệ thống loa
4
6 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
Radio AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Dây đai an toàn
3 điểm
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Camera lùi
360
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✔︎