So sánh xe Ford Focus 1.8 AT 2010 vs Hyundai i30 CW 1.6 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
1
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2006
Năm kết thúc thế hệ
2015
2011
Mã thế hệ
C307
FD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Hàn Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1798
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4337
4475
Chiều Rộng (mm)
1839
1775
Chiều Cao (mm)
1477
1565
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1531
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 180
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.575
5.1
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
215/45R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1321
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
1825
1635

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L Duratec I4
1.6L Gamma CVVT DOHC 16v
Công suất cực đại (kW)
96
91
Công suất cực đại (hp)
129
122
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
165
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, thẳng
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
4
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
53
Tốc độ tối đa (km/h)
-
183
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập kiểu đa liên kết
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Kính
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-