So sánh xe Ford Focus 1.8 MT 2011 vs Kia Forte EX 1.6 MT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
-
Năm bắt đầu thế hệ
2004
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
C307
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1591
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4481
4530
Chiều Rộng (mm)
1839
1775
Chiều Cao (mm)
1477
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1531
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 180
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.575
-
Kích thước lốp/lazang
195/65R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1295
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1795
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L Duratec I4
Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC)
Công suất cực đại (kW)
96
91
Công suất cực đại (hp)
129
124
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
165
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Số sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập kiểu đa liên kết
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Kính
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
1
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-