So sánh xe Honda Civic 2011 vs Kia Forte 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
-
Năm bắt đầu thế hệ
2006
-
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1591
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4530
Chiều Rộng (mm)
1750
1775
Chiều Cao (mm)
1450
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC)
Công suất cực đại (kW)
103
91
Công suất cực đại (hp)
138
124
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4200
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Phanh đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
-
Ăng ten
Liền kính hậu
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
-
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3/Radio
Hệ thống loa
-
4
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
1
Dây đai an toàn
-
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-