So sánh xe Honda Civic 2011 vs Hyundai Elantra 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
8
7
Năm bắt đầu thế hệ
2006
2023
Năm kết thúc thế hệ
2011
-
Mã thế hệ
-
CN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1799
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4675
Chiều Rộng (mm)
1750
1825
Chiều Cao (mm)
1450
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1500
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1530
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
195/65 R15
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1240
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1615
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC, I-Vtec
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
103
-
Công suất cực đại (hp)
138
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
174
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4300
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.2
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập/Lò xo
MacPherson
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép/Lò xo
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Phanh đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Liền kính hậu
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✕︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch full digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✕︎
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
Cửa kính điện (tự động lên xuống)
1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-