So sánh xe Ford Focus 2.0 AT Ghia 2010 vs Hyundai Elantra 1.6 AT Đặc biệt 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
7
Năm bắt đầu thế hệ
2004
2023
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
C307
CN7
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4481
4675
Chiều Rộng (mm)
1839
1825
Chiều Cao (mm)
1477
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1535
1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1531
1581
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140 - 180
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.575
-
Kích thước lốp/lazang
205/55R16
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1342
1300
Trọng lượng toàn tải (kg)
1845
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI
Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
107
-
Công suất cực đại (hp)
143
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
185
154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4850
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp
-
Không
Tỷ số nén động cơ
-
11.2
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
4
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
11.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.5
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập kiểu đa liên kết
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
10.25 inch full digital
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Điều chỉnh 4 hướng
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
6
Dây đai an toàn
Tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎