So sánh xe Ford Focus 2014 vs Kia Forte 2010

Ford Focus 2014

×

Kia Forte 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 - - - - - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2010 - - - - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 C346 - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1596 1999 1596 1999 1596 1596 1591, 1998 1591 1998 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 5, 2, 4 5 2 2 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Hatchback, Coupe, Sedan Hatchback Coupe Coupe Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C - - - - C C - - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4358, 4534 4358 4358 4534 4534 4534 4530, 4480 4530 4480 4480 4530 4530 4530 4530 4530 4530 4530
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1823 1775, 1765 1775 1765 1765 1775 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1484 1484 1484 1484 1484 1484 1460, 1400 1460 1400 1400 1460 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2648 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 1559 1559 1559 1559 1559 - - - - - - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 - - - - - - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 205/60R16 205/60R16 205/60R16 Vành thép 205/60R16 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 195/65R15 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16 205/55R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 Gamma GDI (G4FD), G4KD 2.0L, Gamma G4FC, Gamma 1.6L DOHC (G4FC), Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC), G4FC Gamma GDI (G4FD) G4KD 2.0L Gamma G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC) Gamma 1.6L DOHC MPI (G4FC) Gamma 1.6L DOHC (G4FC) G4FC G4FC G4FC Gamma 1.6L DOHC (G4FC)
Công suất cực đại (kW) 125, 92 125 92 125 92 92 103, 116, 93, 91 103 116 93 91 91 91 91 91 91 91
Công suất cực đại (hp) 168, 123 168 123 168 123 123 138, 156, 126, 124 138 156 126 124 124 124 124 124 124 124
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600 6000 6600 6000 6000 6300, 6200 6300 6200 6300 - 6300 - 6300 6300 6300 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 159 202 159 202 159 159 167, 194, 156 167 194 156 156 156 156 156 156 156 156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450, 4000 4450 4000 4450 4000 4000 4850, 4300, 4200 4850 4300 4200 - 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - - I, I4 I I I I4 I I I I I I
Số lượng xy lanh - - - - - - 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - - Phía trước, đặt ngang, Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước Phía trước, đặt ngang - Phía trước Phía trước Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI), Đa điểm (MPI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng đa điểm (MPI) - Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Tự động AT, MT AT AT AT MT MT MT AT AT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 6 5 6 6, 4, 5 6 4 4 5 5 4 4 4 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52 52
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - 11 - - - - 11 - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - 190 - - - 190 190 190 190 190 190 190

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập MacPherson, MacPherson Strut, Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập McPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Thanh xoắn, Thanh xoắn (Torsion Beam), Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn (Torsion Beam) Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn (Torsion beam) Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc, Tang trống Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Tang trống Tang trống Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen HID Halogen Halogen Halogen, Halogen Projector, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều Halogen Projector
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Râu - - - - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Vô lăng Da, Urethane Da Urethane Da Urethane Urethane Urethane, 3 chấu - - - Urethane, 3 chấu - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Ghế bên phụ - - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh cơ, Tự động - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động - - - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 1 - - - - - - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không - - - - - - - -
Màn hình giải trí Không Không Không Không Không Không CD/MP3, AUX, USB, Radio, CD/MP3/Radio, CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3, AUX, USB CD/MP3, Radio CD/MP3, Radio CD/MP3 CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX) CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX)
Hệ thống loa 9, 6, 4 9 6 9 4 6 4, 6 - - - 4 4 6 4 4 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX AUX, USB USB, AUX AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 2 1, 2 - - - - 1 2 - - - 2
Dây đai an toàn - - - - - - 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm, 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Camera - - - - - - Camera lùi - - - - - Camera lùi - - - Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - - - - - -