So sánh xe Ford Focus 2017 vs Honda Civic 2025

Ford Focus 2017

×

Honda Civic 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2022 2022 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1996, 1498, 1993 1996 1498 1498 1993
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4593, 4681 4593 4681 4681 4681
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1890, 1802 1890 1802 1802 1802
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1407, 1415 1407 1415 1415 1415
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2735 2735 2735 2735 2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1626, 1547, 1537 1626 1547 1537 1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1614, 1575, 1565 1614 1575 1565 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 123, 134 123 134 134 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.76, 6.04 - 5.76 6.04 6.04
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 265/30ZR19, 215/50 R17, 215/40Z R18 265/30ZR19 215/50 R17 215/40Z R18 215/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1424, 1319, 1338, 1436 1424 1319 1338 1436
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1800, 1760, 1880 1800 1760 1760 1880
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 497, 428 - 497 428 428

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 2.0L DOHC VTEC Turbo, L15B7 2.0L DOHC VTEC Turbo L15B7 L15B7 L15B7
Công suất cực đại (kW) - - - - - 131, 104 - 131 131 104
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 315, 176, 139 315 176 176 139
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6500, 6000 6500 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 420, 240 420 240 240 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 2600 - 4000, 1700-4500 2600 - 4000 1700-4500 1700-4500 1700-4500
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng, DOHC, VTEC Turbo, VTEC Thẳng hàng DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC Turbo DOHC, VTEC
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước - Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo - Turbo Turbo -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động MT, CVT, E-CVT MT CVT CVT E-CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 47, 40 47 47 47 40
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 272 272 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 8.6, 5.98, 6.52, 4.57 8.6 5.98 6.52 4.57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 11.6, 8.03, 8.72, 4.57 11.6 8.03 8.72 4.57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 6.8, 4.8, 5.26, 4.54 6.8 4.8 5.26 4.54
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 5 - Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành - - - - - Comfort/Sport/Individual/+R, Econ, Normal, Sport, Individual Comfort/Sport/Individual/+R Econ, Normal Econ, Normal, Sport Econ, Normal, Sport, Individual
Loại Hybrid - - - - - HEV - - - HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 181 - - - 181
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 0-2000 - - - 0-2000
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - 200 - - - 200

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson), MacPherson MacPherson trục kép (Dual axis MacPherson) MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết, Liên kết đa điểm Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Brembo, Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Brembo Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao, Vây cá mập Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R), Nỉ màu đen, Da + Da lộn Ghế thể thao/ Da lộn đỏ (Thiết kế Type R) Nỉ màu đen Da + Da lộn Da + Da lộn
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Digital 10.2 inch, Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 7 inch Digital 10.2 inch Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Da lộn điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da lộn điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Điều chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh điện - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 2 vùng, 1, 2 2 vùng 1 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không - - - - -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 8, 8 loa, 12 loa Bose 8 8 loa 12 loa Bose 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước, Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước Chỉnh điện, lên/xuống 1 chạm hàng ghế trước
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB, AM/FM, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Wifi và Web, Kết nối bluetooth, USB AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT AM/FM, USB, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Honda CONNECT

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch Camera lùi 3 góc quay, camera quan sát làn đường LaneWatch
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn - ✕︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎