So sánh xe Ford Focus 2019 vs Toyota Camry 2018

Ford Focus 2019

×

Toyota Camry 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 8, 7 8 8 7 8 7
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2018, 2012, 2019 2018 2018 2012 2019 2012
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - - -
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 XV70, XV50 XV70 XV70 XV50 XV70 XV50
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - Mỹ Mỹ Mỹ - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 2494, 1998 2494 2494 2494 2494 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C D, C D D C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4885, 4850 4885 4885 4850 4885 4850
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1840, 1825 1840 1840 1825 1840 1825
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1445, 1470 1445 1445 1470 1445 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2825, 2775 2825 2825 2775 2825 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1580 - - 1580 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1570, 1605 - - 1570 1605 1570
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 145, 150, 140 145 145 150 140 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.7, 5.5, 5.8 5.7 5.7 5.5 5.8 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 18inch, 215/55R17, 235/45R18 18inch 18inch 215/55R17 235/45R18 215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1480, 1560 - - 1480 1560 1480
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 2000, 2030 - - 2000 2030 2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 A25A-FKS, 2AR-FE, 6AR-FSE A25A-FKS A25A-FKS A25A-FKS 2AR-FE 6AR-FSE
Công suất cực đại (kW) - - - - - 151, 154, 135 kW / 6000 rpm, 123 kW @ 6500 rpm 151 151 154 135 kW / 6000 rpm 123 kW @ 6500 rpm
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 203, 207, 165 203 203 207 165 165
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6600, 6500, 6000 6600 6600 6500 6000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 249, 250, 235, 199 249 249 250 235 199
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 5000, 4600, 4100 5000 5000 4600 4100 4600
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I, I4 (4 xy lanh thẳng hàng), I4 DOHC I I I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 DOHC I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Trước, Phía trước Trước Trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun xăng điện tử EFI, Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử EFI Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm) - Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT, Tự động AT AT AT Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 8, 6 8 8 8 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 70, 60 - - 70 60 70
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 - - 200 - 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - Eco, Normal, Sport - - - Eco, Normal, Sport -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson McPherson, Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Đa liên kết, Độc lập thanh giằng đôi, Độc lập xương đòn kép Đa liên kết Đa liên kết Độc lập thanh giằng đôi Độc lập xương đòn kép Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-LED projector, LED Bi-LED projector Bi-LED projector LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED - LED -
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Da, Da cao cấp Da Da cao cấp - Da -
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch, Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Analog + màn hình màu TFT TFT màu 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch Đồng hồ Optitron với màn hình hiển thị đa thông tin 7 inch Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane 3 chấu, bọc da, 4 chấu bọc da, Bọc da, tích hợp phím điều khiển 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 4 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển 4 chấu bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Chỉnh điện ngả lưng - - - Chỉnh điện ngả lưng -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 2, 2 vùng độc lập, 3 vùng độc lập 2 2 2 vùng độc lập 3 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không - - - -
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix DVD, màn hình cảm ứng 8 inch, Cảm ứng 8 inch, CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC DVD, màn hình cảm ứng 8 inch DVD, màn hình cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch CD 1 đĩa, tích hợp AM/FM, MP3/WMA/AAC
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 6 loa, 6, 9 loa JBL 6 loa 6 6 loa 9 loa JBL 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa, Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa - - Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện tự động lên/xuống tất cả các cửa Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 USB, Bluetooth, AUX, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh USB, Bluetooth USB, Bluetooth - AUX, USB, Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, kết nối điện thoại thông minh -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 10, 7 10 10 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không Camera lùi Camera lùi Camera lùi - Camera lùi -
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -