So sánh xe Chevrolet Cruze 2015 vs Ford Focus 2019

Chevrolet Cruze 2015

×

Ford Focus 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2010 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ J300 - J300 - - C346 C346 C346 C346 C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1499 1499 1499 1499 1499
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4360, 4538 4360 4360 4538 4538
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1823 1823 1823 1823 1823
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2648 2648 2648 2648 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1554 1554 1554 1554 1554
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1544 1544 1544 1544 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45, 5.4 5.45 5.4 5.45 5.4 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/60R16 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1335 - 1420 - 1335 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - 1818 - 1788 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 104 - 79.8 - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 180 180 180 180 180
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6200 6000 6200 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 240 240 240 240 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3800 4000 3800 4000 4000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000
Kiểu dáng động cơ I I I - I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước - Phía trước - Động cơ đặt trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm - Phun đa điểm MPI Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp
Loại hộp số Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Số sàn Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 55 55 55 55 55
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn, Bán độc lập dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn - Phụ thuộc dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen LED DRL Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da Urethane 3 chấu Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2, 1 2 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Đơn, Không Đơn Không Đơn Không
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 9, 6 9 6 9 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX USB, AUX, Bluetooth AUX AUX, USB CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 6, 2 6 2 6 2
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera Camera lùi - Camera lùi - - Lùi, Không Lùi Không Lùi Không
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎