So sánh xe Chevrolet Cruze 2015 vs Toyota Corolla altis 2003

Chevrolet Cruze 2015

×

Toyota Corolla altis 2003

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 9 9 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2000 2000 - -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2007 2007 - -
Mã thế hệ J300 - J300 - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1798, 1296 1798 1798 1296
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4530 4530 - -
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1705 1705 - -
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1500 1500 - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2600 2600 - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1480 1480 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1460 1460 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 180 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45, 5.4 5.45 5.4 5.45 5.4 5.2 5.2 - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/60R16 185/70 R14 185/70 R14 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1335 - 1420 - 1335 1085-1145 1085-1145 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - 1818 - 1788 1460 1460 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 1ZZ-FE 1ZZ-FE - -
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 104 - 79.8 - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 138 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6200 6000 6200 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 18.0 18.0 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3800 4000 3800 4000 4000 4400 4400 - -
Kiểu dáng động cơ I I I - I Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước - Phía trước - Động cơ đặt trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm - Phun đa điểm MPI Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Số sàn Sàn MT MT - -
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 50 50 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng Kiễu MacPherson với thanh cân bằng - -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn, Bán độc lập dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn - Phụ thuộc dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn - -
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen LED DRL Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - -
Ăng ten - - - - - Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Bảng đồng hồ kiểu Optitron Bảng đồng hồ kiểu Optitron - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da Urethane 3 chấu - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - - Không có Không có - -
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 4 4 - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Hấp thụ nhiệt Hấp thụ nhiệt - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX USB, AUX, Bluetooth AUX AUX, USB AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, Máy đĩa CD - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 - - - -
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Camera Camera lùi - Camera lùi - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - -