So sánh xe Honda Civic 2008 vs Toyota Corolla altis 2003

Honda Civic 2008

×

Toyota Corolla altis 2003

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - 8 8 8 9 9 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2000 2000 - -
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 2011 2011 2007 2007 - -
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 1798, 1296 1798 1798 1296
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C C C - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 - 4540 4540 4540 4530 4530 - -
Chiều Rộng (mm) 1750 - 1750 1750 1750 1705 1705 - -
Chiều Cao (mm) 1450 - 1450 1450 1450 1500 1500 - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 2600 2600 - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 - 1500 1500 1500 1480 1480 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 - 1525 1530 1530 1460 1460 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 - 165 170 170 180 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.2 5.2 - -
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 195/65R15 185/70 R14 185/70 R14 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 1085-1145 1085-1145 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 1460 1460 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L - DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L 1ZZ-FE 1ZZ-FE - -
Công suất cực đại (kW) 114, 103 - 114 103 103 - - - -
Công suất cực đại (hp) 155, 140 - 155 140 140 138 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 - 6000 6300 6300 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 - 188 174 174 18.0 18.0 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 - 4500 4300 4300 4400 4400 - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước Trước Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - -
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT MT MT - -
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 5 5 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 - 50 50 50 50 50 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 - 6.6 6.6 6.6 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson Kiễu MacPherson với thanh cân bằng Kiễu MacPherson với thanh cân bằng - -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn - -
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - -
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen - HID Halogen Halogen - - - -
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen - - - -
Ăng ten Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Dạng cột Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau - -
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Da Nỉ Nỉ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog Analog Analog Bảng đồng hồ kiểu Optitron Bảng đồng hồ kiểu Optitron - -
Vô lăng Da - Da Da Da - - - -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng - - - -
Cửa sổ trời Có, Không có - Không có Không có Không có Không có - -
Màn hình giải trí Radio/CD - Radio/CD Radio/CD Radio/CD - - - -
Hệ thống loa 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 4 4 - -
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Hấp thụ nhiệt Hấp thụ nhiệt - -
Chuẩn kết nối CD/AUX - CD/AUX CD/AUX CD/AUX AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, Máy đĩa CD - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2 - - - -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Camera - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -