|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 8 - 8 8 8 | 9 9 - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 - 2006 2006 2006 | 2000 2000 - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2011 - 2011 2011 2011 | 2007 2007 - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 | 1798, 1296 1798 1798 1296 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C C C | C C - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4540 - 4540 4540 4540 | 4530 4530 - - | |
| Chiều Rộng (mm) | 1750 - 1750 1750 1750 | 1705 1705 - - | |
| Chiều Cao (mm) | 1450 - 1450 1450 1450 | 1500 1500 - - | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 - 2700 2700 2700 | 2600 2600 - - | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1500 - 1500 1500 1500 | 1480 1480 - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1525, 1530 - 1525 1530 1530 | 1460 1460 - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 165, 170 - 165 170 170 | 180 180 - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.8 - 5.8 5.8 5.8 | 5.2 5.2 - - | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 195/65R15 | 185/70 R14 185/70 R14 - - | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 | 1085-1145 1085-1145 - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 | 1460 1460 - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L - DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L | 1ZZ-FE 1ZZ-FE - - | |
| Công suất cực đại (kW) | 114, 103 - 114 103 103 | - - - - | |
| Công suất cực đại (hp) | 155, 140 - 155 140 140 | 138 138 - - | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 6300 - 6000 6300 6300 | 6000 6000 - - | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 188, 174 - 188 174 174 | 18.0 18.0 - - | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4300 - 4500 4300 4300 | 4400 4400 - - | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 | 4 4 - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Trước - Trước Trước Trước | - - - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm | Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử - - | |
| Loại hộp số | AT, MT - AT MT AT | MT MT - - | |
| Số lượng cấp số | 5 - 5 5 5 | 5 5 - - | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 - 50 50 50 | 50 50 - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.6 - 6.6 6.6 6.6 | - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson | Kiễu MacPherson với thanh cân bằng Kiễu MacPherson với thanh cân bằng - - | |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn Thanh xoan ETA (có điều chỉnh độ chụm) với thanh cân bằn - - | |
| Phanh trước | Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa - - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | HID, Halogen - HID Halogen Halogen | - - - - | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen Halogen | - - - - | |
| Ăng ten | Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Dạng cột | Ăng ten in trên kính sau Ăng ten in trên kính sau - - | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ - Da Nỉ Da | Nỉ Nỉ - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - Analog Analog Analog | Bảng đồng hồ kiểu Optitron Bảng đồng hồ kiểu Optitron - - | |
| Vô lăng | Da - Da Da Da | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay | - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | Chỉnh tay Chỉnh tay - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Số vùng điều hòa | 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng | - - - - | |
| Cửa sổ trời | Có, Không có - Có Không có Không có | Không có Không có - - | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD - Radio/CD Radio/CD Radio/CD | - - - - | |
| Hệ thống loa | 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa | 4 4 - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Hấp thụ nhiệt Hấp thụ nhiệt - - | |
| Chuẩn kết nối | CD/AUX - CD/AUX CD/AUX CD/AUX | AM/FM, Máy đĩa CD AM/FM, Máy đĩa CD - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 - 2 2 2 | - - - - | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ - - | |
| Camera | - - - - - | - - - - | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |
| Gài cầu điện | ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - - | |