So sánh xe Honda Civic 2008 vs Toyota Corolla altis 2012

Honda Civic 2008

×

Toyota Corolla altis 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - 8 8 8 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2007 2007 2007 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 2011 2011 2012 2012 2012 2012 2012
Mã thế hệ - - - - - E150 - E150 - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 1987, 1798 1987 1987 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 - 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1750 - 1750 1750 1750 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1450 - 1450 1450 1450 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 - 1500 1500 1500 1520, 1530 1520 1520 1530 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 - 1525 1530 1530 1520, 1535 1520 1520 1535 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 - 165 170 170 155 155 155 155 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 195/65R15 205/55 R16, 195/65 R15 205/55 R16 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 1240-1300, 1270, 1170-1230, 1230 1240-1300 1270 1170-1230 1230
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 1675, 1605, 1635 1675 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 475 475 475 475 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC i-VTEC 2.0L, SOHC i-VTEC 1.8L - DOHC i-VTEC 2.0L SOHC i-VTEC 1.8L SOHC i-VTEC 1.8L 2.0L VVT-i, 3ZR-FE, 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 114, 103 - 114 103 103 107, 103 107 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 155, 140 - 155 140 140 144, 143, 138 144 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 - 6000 6300 6300 6200, 6400 6200 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 - 188 174 174 187, 173 187 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 - 4500 4300 4300 3600, 4000 3600 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Trước - Trước Trước Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm - Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - - - - -
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT CVT, MT CVT CVT MT CVT
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 6 - - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 - 50 50 50 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 193 193 193 193 193
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.6 - 6.6 6.6 6.6 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2 Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson - MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen - HID Halogen Halogen HID, Halogen HID HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Dạng cột - Dạng cột Dạng cột Dạng cột - - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Da - - - - -
Khởi động nút bấm - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - Analog Analog Analog Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da - Da Da Da 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng - Chỉnh tay Chỉnh tay điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng 1 vùng - 1 vùng 1 vùng 1 vùng
Cửa sổ trời Có, Không có - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Radio/CD - Radio/CD Radio/CD Radio/CD Màn hình cảm ứng 6, 1 inch, CD 6 đĩa Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa - -
Hệ thống loa 4 loa - 4 loa 4 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối CD/AUX - CD/AUX CD/AUX CD/AUX Bluetooth, USB/AUX, AM/FM, AUX, MP3 Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎