Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 10
Năm bắt đầu thế hệ 2007
Năm kết thúc thế hệ 2012
Mã thế hệ - E150 -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1987 1798
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4540
Chiều Rộng (mm) 1760
Chiều Cao (mm) 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1240-1300 1270 1170-1230 1230
Trọng lượng toàn tải (kg) 1675 1605 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 475
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0L VVT-i 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 2ZR-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 107 103
Công suất cực đại (hp) 144 143 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 187 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số CVT MT CVT
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tốc độ tối đa (km/h) 193
Tiêu chuẩn khí thải Euro 2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID Halogen
Cụm đèn sau LED
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa - 1 vùng
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 6,1 inch CD 6 đĩa -
Hệ thống loa 6 loa
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, USB/AUX AM/FM, AUX, MP3 -
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Camera Camera lùi -
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎