Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 11
Năm bắt đầu thế hệ 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1987 1798
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4620
Chiều Rộng (mm) 1775
Chiều Cao (mm) 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1515 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 215/45 R17 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1675 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 470
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 107 103
Công suất cực đại (hp) 143 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 187 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Loại hộp số CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tốc độ tối đa (km/h) 180 205 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8 6.9 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9 9.2 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.2
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa 15 inch
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen
Cụm đèn sau LED
Ăng ten In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da thể thao Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch -
Hệ thống loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎
Chuẩn kết nối kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 người lái và hành khách phía trước 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Camera Không
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎