Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2019
Các đời xe Toyota Corolla altis khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||
| Thế hệ | - | ||||||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | ||||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||||||
| Mã thế hệ | - | ||||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | |||||
| Nước sản xuất | - | ||||||
| Nhiên liệu | Xăng | ||||||
| Dung tích động cơ | 1987 | 1798 | 1598 | ||||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | ||||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||||||
| Số chỗ | 5 | ||||||
| Số cửa | 4 | ||||||
| Kiểu dáng | Sedan | ||||||
| Hạng xe | C | - | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||||||
| Chiều Dài (mm) | 4620 | 4.630 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1775 | 1.780 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1460 | 1.435 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | 2.700 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | 1.530 | |||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 | 1.534 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | 135 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,4 | 5,2 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16 | 215/45R17 | 195/65R15 | 205/55R16 | 205/55 R16 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290 | 1225 | 1250 | - | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1685 | 1630 | 1655 | - | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||||||
| Mã/Loại động cơ | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | 1ZR-FBE,4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC 16 van | |||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 138 | - | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 143 | 138 | - | 123 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6400 | 6.050 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 187 | 173 | 156 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | 4000 | 5.200 | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng điện tử | - | ||||
| Loại hộp số | Số tự động vô cấp | Số sàn 6 cấp | Số tự động vô cấp | Super CVT-i 7 Speed | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | 50 | |||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 205 | - | ||||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.8 | 7.3 | 6.5 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9 | 10.1 | 8.6 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 | 5.8 | 5.2 | - | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | - | |||||
| Chế độ vận hành | Thể thao | - | Thể thao | - | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||||||
| Hệ thống treo trước | Macpherson với thanh cân bằng | Độc lập Macpherson với thanh cân bằng | |||||
| Hệ thống treo sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | Tay đòn kép với thanh cân bằng | |||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa 15 inch | |||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa | ||||
|
Ngoại thất
|
|||||||
| Cụm đèn trước | LED, bóng chiếu | Halogen phản xạ đa hướng | Halogen | ||||
| Cụm đèn sau | LED | ||||||
| Ăng ten | In trên kính hậu | - | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | |||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | - | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | - | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | - | |||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | ||||
|
Nội thất
|
|||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da thể thao | Nỉ | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | ||||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu hiển thị đa thông tin | - | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | ||||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | Bọc da, chỉnh điện 4 hướng | |||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh cơ | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | - | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập lưng ghế 60:40 | - | |||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | ||||
| Cửa gió hàng ghế sau | - | ✔︎ | |||||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | - | Cảm ứng 7 inch | - | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | 4 loa | 6 loa | 6 | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | - | ||||
| Cửa kính | Điều chỉnh điện | - | |||||
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI | CD hỗ trợ kết nối Bluetooth và USB | |||
|
An toàn/An ninh
|
|||||||
| Số túi khí | 7 | - | |||||
| Dây đai an toàn | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | - | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | ||||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||||||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
| Camera | Không | Camera lùi | Không | - | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | - | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | - | |||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | ✕︎ | - | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | - | |||
|
Vận hành
|
|||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | - | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | - | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Focus năm 2017
-
So sánh với Kia Cerato năm 2018
-
So sánh với Kia Cerato năm 2021
-
So sánh với Honda Civic năm 2019
-
So sánh với Mazda 3 năm 2026
-
So sánh với BYD Seal 5 năm 2026
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2014
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2019
-
So sánh với Chevrolet Cruze năm 2018
-
So sánh với BYD Seal 5 năm 2025

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !