Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 11
Năm bắt đầu thế hệ - 2014
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1798
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4620
Chiều Rộng (mm) 1775
Chiều Cao (mm) 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1265 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1670 1655
Dung tích khoang hành lý (lít) 470
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2ZR-FE
Công suất cực đại (kW) 103 138
Công suất cực đại (hp) 138 185
Vòng tua tối đa (rpm) 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại hộp số CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tốc độ tối đa (km/h) 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Chế độ vận hành Chế độ lái thể thao Sport
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa hướng LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten In trên kính hậu
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Chuẩn kết nối Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Dây đai an toàn Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Gài cầu điện ✕︎