Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 12 - 12
Năm bắt đầu thế hệ 2018 - 2018
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1798
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4.630 4.620 4.630
Chiều Rộng (mm) 1.780 1.775 1.780
Chiều Cao (mm) 1.435 1.460 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2.700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1530 1.520 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1.520 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 128 130 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.4 5,4 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 225/45R17 205/55R16 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1345 1.265 1.250 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1720 1.670 1.655 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) 468 470 468
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) - 103 -
Công suất cực đại (hp) 138 136 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6.400 6400 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 172 173 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4.000 4000 4.000
Số lượng xy lanh - 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Xăng - Điện
Loại hộp số Hộp số tự động Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 55 43
Tốc độ tối đa (km/h) - 185 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8 6.5 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9 9.4 8.6 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.6 5.4 5.2 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 4 Euro 6
Chế độ vận hành 2 chế độ: Bình thường, thể thao Chế độ lái thể thao Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Bi-LED Halogen phản xạ đa hướng LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Dạng vây cá mập In trên kính hậu Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✔︎ -
Cửa hít ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ - ✕︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Kỹ thuật số TFT 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động 2 vùng Tự động Tự động 2 vùng
Số vùng điều hòa - 2 vùng -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời Không - Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - ✕︎
Màn hình giải trí cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Chuẩn kết nối AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Dây đai an toàn - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✕︎ - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✔︎ - ✔︎