So sánh xe Honda Civic 2010 vs Toyota Corolla altis 2022

Honda Civic 2010

×

Toyota Corolla altis 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 - 8 8 8 12 12 12 - - 12
Năm bắt đầu thế hệ 2006 - 2006 2006 2006 2018 2018 2018 - - 2018
Năm kết thúc thế hệ 2011 - 2011 2011 2011 - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799 1798 1798 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - C C C C C C - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4540 - 4540 4540 4540 4.630, 4.620 4.630 4.630 4.620 4.620 4.630
Chiều Rộng (mm) 1750 - 1750 1750 1750 1.780, 1.775 1.780 1.780 1.775 1.775 1.780
Chiều Cao (mm) 1450 - 1450 1450 1450 1.435, 1.460, 1.455 1.435 1.435 1.460 1.460 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 - 2700 2700 2700 2700, 2.700 2700 2700 2.700 2.700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1500 - 1500 1500 1500 1530, 1.520 1530 1530 1.520 1.520 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1525, 1530 - 1525 1530 1530 1550, 1.520 1550 1550 1.520 1.520 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165, 170 - 165 170 170 128, 130, 149 128 128 130 130 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.8 - 5.8 5.8 5.8 5.2, 5.4, 5, 4 5.2 5.4 5,4 5,4 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15 205/55R16, 225/45R17 205/55R16 225/45R17 205/55R16 205/55R16 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240 1345, 1.265, 1.250 1345 1345 1.265 1.250 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615 1720, 1.670, 1.655 1720 1720 1.670 1.655 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 468, 470 468 468 470 470 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC, 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) 114, 103 - 114 103 103 103 - - 103 - -
Công suất cực đại (hp) 152, 138 - 152 138 138 138, 136, 97 138 138 138 136 97
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6300 - 6000 6300 6300 6.400, 6400 6.400 6.400 6400 6400 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 188, 174 - 188 174 174 172, 173, 142 172 172 173 173 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 4300 - 4500 4300 4300 4.000, 4000 4.000 4.000 4000 4000 4.000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 4 4 4 - - 4 4 -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun xăng điện tử, Xăng - Điện Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Xăng - Điện
Loại hộp số AT, MT - AT MT AT Hộp số tự động, Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động Hộp số tự động Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động
Số lượng cấp số 5 - 5 5 5 - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - 50, 55, 43 50 50 55 55 43
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 185 - - 185 185 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.8, 6.5, 4.5 6.8 6.8 6.5 6.5 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 9, 9.4, 8.6, 4.3 9 9.4 8.6 8.6 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 5.6, 5.4, 5.2, 4.6 5.6 5.4 5.2 5.2 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 6, Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 4 Euro 4 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - 2 chế độ: Bình thường, thể thao, Chế độ lái thể thao Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao 2 chế độ: Bình thường, thể thao Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép, Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép Tay đòn kép Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen - HID Halogen Halogen Bi-LED, Halogen phản xạ đa hướng, LED Bi-LED Bi-LED Halogen phản xạ đa hướng LED Bi-LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu Dạng vây cá mập, In trên kính hậu Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập In trên kính hậu In trên kính hậu Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ - Da Nỉ Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Kỹ thuật số TFT 7 inch, Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Ghế lái Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng - 2 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Có, Không - Không Không Không Không Không - - Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí - - - - - cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa - - - - - 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) - - - - - -
Chuẩn kết nối - - - - - AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay, Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 - 2 2 2 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - ✔︎