So sánh xe Ford Focus 2018 vs Honda Civic 2010

Ford Focus 2018

×

Honda Civic 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 3 - 2015 8 - 8 8 8
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2010 2010 2010 2010 2006 - 2006 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2011 - 2011 2011 2011
Mã thế hệ C346 C346 C346 C346 C346 - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1499 1499 1339, 1998, 1799 1339 1998 1799 1799
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C - C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4360, 4538 4360 4360 4538 4538 4540 - 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1823 1823 1823 1823 1823 1750 - 1750 1750 1750
Chiều Cao (mm) 1467, 1449, 1468 1467 1449 1468 1468 1450 - 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2648 2648 2648 2648 2700 - 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1554 1554 1554 1554 1554 1500 - 1500 1500 1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1525, 1530 - 1525 1530 1530
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 165, 170 - 165 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.8 - 5.8 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/55 R16, 195/65 R15 - 205/55 R16 195/65 R15 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1320, 1210, 1240 - 1320 1210 1240
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1695, 1585, 1615 - 1695 1585 1615

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 Xăng 1.5L EcoBoost I4 DOHC, I-Vtec, SOHC - DOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec SOHC, I-Vtec
Công suất cực đại (kW) - - - - - 114, 103 - 114 103 103
Công suất cực đại (hp) 180 180 180 180 180 152, 138 - 152 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000, 6300 - 6000 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240 240 240 240 188, 174 - 188 174 174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 1600 - 5000 4500, 4300 - 4500 4300 4300
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun trực tiếp Phun nhiên liệu điện tử - Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử Phun nhiên liệu điện tử
Loại tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp Turbo tăng áp - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động AT, MT - AT MT AT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 5 - 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.8, 7.4, 7.6 7.8 7.4 7.8 7.6 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11.82, 10.83, 10.53 11.82 10.83 11.82 10.53 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.44, 5.46, 5.89 5.44 5.46 5.44 5.89 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập/Lò xo - Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo Độc lập/Lò xo
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Tay đòn kép/Lò xo - Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo Tay đòn kép/Lò xo
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Phanh đĩa - Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Bi-Xenon, Halogen Bi-Xenon Halogen Bi-Xenon Halogen HID, Halogen - HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Râu Râu Râu Râu Râu Liền kính hậu - Liền kính hậu Liền kính hậu Liền kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da pha nỉ, Nỉ, Da cao cấp Da pha nỉ Nỉ Da cao cấp Nỉ Da, Nỉ - Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - - - - - -
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane Urethane Urethane Urethane Urethane Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Điều chỉnh được độ ngả cao thấp - Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 2 1 - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - -
Cửa sổ trời Đơn, Không Đơn Không Đơn Không Có, Không - Không Không
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 8 inch, 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT cảm ứng 8 inch 3.5 inch Dot Matrix - - - - -
Hệ thống loa 9, 6 9 6 9 6 - - - - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Cửa kính Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Điều khiển điện, 1 chạm ghế lái Cửa kính điện (tự động lên xuống) - Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống) Cửa kính điện (tự động lên xuống)
Chuẩn kết nối CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3, Bluetooth. SYNC1.1, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC3 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. AUX, Wifi. SYNC2 CD, AM, FM, kết nối USB, Bluetooth. SYNC1.1 - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 2 6 2 2 - 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Camera Lùi, Không Lùi Không Lùi Không - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -