So sánh xe Lynk & Co 03 2024 vs Toyota Corolla altis 2022

Lynk & Co 03 2024

×

Toyota Corolla altis 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift) 12 12 12 - - 12
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2018 2018 2018 - - 2018
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1969 1969 1798 1798 1798 1798 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C - - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4697 4697 4.630, 4.620 4.630 4.630 4.620 4.620 4.630
Chiều Rộng (mm) 1843 1843 1.780, 1.775 1.780 1.780 1.775 1.775 1.780
Chiều Cao (mm) 1448 1448 1.435, 1.460, 1.455 1.435 1.435 1.460 1.460 1.455
Chiều dài cơ sở (mm) 2730 2730 2700, 2.700 2700 2700 2.700 2.700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1530, 1.520 1530 1530 1.520 1.520 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1550, 1.520 1550 1550 1.520 1.520 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 140 128, 130, 149 128 128 130 130 149
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.2, 5.4, 5, 4 5.2 5.4 5,4 5,4 5.4
Kích thước lốp/lazang 245/35R19 245/35R19 205/55R16, 225/45R17 205/55R16 225/45R17 205/55R16 205/55R16 225/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1645 1645 1345, 1.265, 1.250 1345 1345 1.265 1.250 1345
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 1720, 1.670, 1.655 1720 1720 1.670 1.655 1720
Dung tích khoang hành lý (lít) 461 461 468, 470 468 468 470 470 468

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC, 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xi-lanh có dung tích 1.8L Dual VVT-i 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC
Công suất cực đại (kW) 195 kW 195 kW 103 - - 103 - -
Công suất cực đại (hp) 265 265 138, 136, 97 138 138 138 136 97
Vòng tua tối đa (rpm) 5500 5500 6.400, 6400 6.400 6.400 6400 6400 6.400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380 380 172, 173, 142 172 172 173 173 142
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 4000 2000 - 4000 4.000, 4000 4.000 4.000 4000 4000 4.000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - 4 4 -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng điện tử, Xăng - Điện Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Xăng - Điện
Loại hộp số Tự động Tự động Hộp số tự động, Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động Hộp số tự động Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động vô cấp Hộp số tự động
Số lượng cấp số 8 8 - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 50 50 50, 55, 43 50 50 55 55 43
Tốc độ tối đa (km/h) 250 250 185 - - 185 185 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 6.8, 6.5, 4.5 6.8 6.8 6.5 6.5 4.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 9, 9.4, 8.6, 4.3 9 9.4 8.6 8.6 4.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 5.6, 5.4, 5.2, 4.6 5.6 5.4 5.2 5.2 4.6
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6, Euro 4 Euro 6 Euro 6 Euro 4 Euro 4 Euro 6
Chế độ vận hành Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual 2 chế độ: Bình thường, thể thao, Chế độ lái thể thao Sport, 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) 2 chế độ: Bình thường, thể thao 2 chế độ: Bình thường, thể thao Chế độ lái thể thao Sport Chế độ lái thể thao Sport 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson với thanh cân bằng, Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng Độc lập Macpherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) Tay đòn kép, Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép Tay đòn kép Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Tay đòn kép
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng Bi-LED, Halogen phản xạ đa hướng, LED Bi-LED Bi-LED Halogen phản xạ đa hướng LED Bi-LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Dạng vây cá mập, In trên kính hậu Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập In trên kính hậu In trên kính hậu Dạng vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Rửa đèn pha ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Đèn ban ngày - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Cửa hít ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da và Alcantara Da và Alcantara Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch, Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch Kỹ thuật số TFT 7 inch Màn hình hiển thị đa thông tin Màn hình hiển thị đa thông tin Kỹ thuật số TFT 7 inch
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh tay 4 hướng 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40, Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Tự động 2 vùng Tự động Tự động 2 vùng Tự động Tự động Tự động 2 vùng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng - 2 vùng - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không Không Không - - Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa - - - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay, Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth Apple Car Play, cổng kết nối AUX/USB/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay, điện thoại thông minh, kết nối HDMI AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí - - Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí Ghế trước: 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng x 2 vị trí Ghế sau: 3 điểm ELR x 3 vị trí -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360 độ Camera 360 độ Camera lùi, camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi, camera 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ - - - - - -