So sánh xe Chevrolet Cruze 2015 vs Lynk & Co 03 2024

Chevrolet Cruze 2015

×

Lynk & Co 03 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift)
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - -
Mã thế hệ J300 - J300 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1969 1969
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4697 4697
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1843 1843
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1448 1448
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2730 2730
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45, 5.4 5.45 5.4 5.45 5.4 5.5 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/60R16 245/35R19 245/35R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1335 - 1420 - 1335 1645 1645
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - 1818 - 1788 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 461 461

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 104 - 79.8 195 kW 195 kW
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 265 265
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6200 6000 6200 6000 6000 5500 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 380 380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3800 4000 3800 4000 4000 2000 - 4000 2000 - 4000
Kiểu dáng động cơ I I I - I I4 I4
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước - Phía trước - Động cơ đặt trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm - Phun đa điểm MPI Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI)
Loại hộp số Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Số sàn Sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 8 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 50 50
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 250 250
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 6 Euro 6
Chế độ vận hành - - - - - Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn, Bán độc lập dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn - Phụ thuộc dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen LED DRL Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Ăng ten - - - - - Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - ✕︎ ✕︎
Cửa hít - - - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da và Alcantara Da và Alcantara
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✕︎
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da Urethane 3 chấu Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số
Khởi động xe từ xa - - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - - - - Không có Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX USB, AUX, Bluetooth AUX AUX, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 6 6
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi - Camera lùi - - Camera 360 độ Camera 360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎