|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 1 1 | Thế hệ 1 (Facelift) Thế hệ 1 (Facelift) | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 2008 2008 | 2019 2019 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 2018 2018 | - - | |
| Mã thế hệ | J300 - J300 - - | - - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Trung Quốc Trung Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 | 1969 1969 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay | số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C C C | C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4597 4597 4597 4597 4597 | 4697 4697 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1788 1788 1788 1788 1788 | 1843 1843 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 1477 1477 | 1448 1448 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 2685 2685 | 2730 2730 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 1544 1544 | - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 1558 1558 | - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 160 | 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45, 5.4 5.45 5.4 5.45 5.4 | 5.5 5.5 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/65R16, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/60R16 | 245/35R19 245/35R19 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1335 - 1420 - 1335 | 1645 1645 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 - 1818 - 1788 | - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - | 461 461 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8 DOHC, 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC | 2.0L Drive-E T5 EVO 2.0L Drive-E T5 EVO | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 104 - 79.8 | 195 kW 195 kW | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 139 107 107 | 265 265 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 6200 6000 6200 6000 6000 | 5500 5500 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 176 150 150 | 380 380 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000, 3800 4000 3800 4000 4000 | 2000 - 4000 2000 - 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I - I | I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 - 4 | 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước - Phía trước - Động cơ đặt trước | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm - Phun đa điểm MPI | Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Số sàn Sàn | Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 6 5 5 | 8 8 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 60 60 | 50 50 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - - - | 250 250 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 | Euro 6 Euro 6 | |
| Chế độ vận hành | - - - - - | Comfort, Eco, Sport, Individual Comfort, Eco, Sport, Individual | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson | MacPherson Strut MacPherson Strut | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc dạng thanh xoắn, Bán độc lập dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn - Phụ thuộc dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn | Đa liên kết (Multi-link) Đa liên kết (Multi-link) | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen, Halogen LED DRL Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen | LED, tự động bật/tắt, thích ứng LED, tự động bật/tắt, thích ứng | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Ăng ten | - - - - - | Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ - ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa hít | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ | Da và Alcantara Da và Alcantara | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - - - | Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch Màn hình kỹ thuật số 12.3 inch | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da Urethane 3 chấu | Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số Bọc da, tích hợp phím điều khiển, lẫy chuyển số | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí Chỉnh điện đa hướng, có nhớ vị trí | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40, Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 | Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - | Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động | Tự động Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - | 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | có - có - - | Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | CD/MP3/Radio, Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio | Cảm ứng 12.8 inch Cảm ứng 12.8 inch | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 6 6 | Harman Infinity 10 loa Harman Infinity 10 loa | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa Chỉnh điện một chạm tất cả các cửa | |
| Chuẩn kết nối | AUX, USB, Bluetooth AUX USB, AUX, Bluetooth AUX AUX, USB | Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 4 2 4 2 2 | 6 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí | 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ ✔︎ - - - | - - | |
| Camera | Camera lùi - Camera lùi - - | Camera 360 độ Camera 360 độ | |
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Phanh tay điện tử | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |