Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 12 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2018 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | E210 | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Hybrid | ||
| Dung tích động cơ | 1798 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | C | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4630 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1790 | 1780 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1435 | 1455 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1531 | 1530 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1548 | 1550 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 128 | 149 | ||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.2 | 5.4 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 205/55 R16 | 225/45 R17 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1330 | 1345 | ||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1720 | 1740 | 1720 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | 468 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 2ZR-FBE | 4 xy-lanh thẳng hàng (I4), 16 van DOHC | ||
| Công suất cực đại (kW) | 103 | 72 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 138 | 97 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6400 | 5200 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 172 | 142 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 | 3600 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Kiểu thẳng hàng | Thẳng hàng | ||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | - | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm | Xăng - Điện | ||
| Loại tăng áp | Không có | - | ||
| Tỷ số nén động cơ | 10.6 | - | ||
| Loại hộp số | CVT | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 50 | 43 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 10.9 | - | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 180 | - | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.8 | 4.76 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9 | 9.4 | 4.23 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 | 5.4 | 5.06 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 6 | |||
| Chế độ vận hành | 2 chế độ: Normal, Sport | 3 chế độ (Bình thường/ Mạnh mẽ/ Eco) | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | - | 53 | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | - | 163 | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | - | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson với thanh cân bằng | |||
| Hệ thống treo sau | Tay đòn kép | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Bi-LED | |||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | Dạng vây cá mập | ||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu gập điện | - | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cửa hít | - | ✕︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✔︎ | |||
| Mở cốp rảnh tay | - | ✕︎ | ||
| Giá nóc | - | ✕︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | TFT 12.3 inch | 12,3 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Da | 3 chấu, bọc da, Chỉnh cơ 4 hướng | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | - | Chỉnh tay | ||
| Hàng ghế thứ 2 | - | Gập 60:40 | ||
| Sạc không dây | - | ✕︎ | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | Tự động 2 vùng | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | 2 | - | |
| Cửa sổ trời | - | Không | ||
| Hệ thống lọc không khí | - | ✕︎ | ||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch | cảm ứng 9 inch | ||
| Hệ thống loa | 6 | 6 loa | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | |||
| Cửa kính | Ghế lái | - | ||
| Chuẩn kết nối | AM/FM, Bluetooth, USB, Smart connect | AUX/USB/Bluetooth, Đàm thoại rảnh tay, Android Auto/Apple CarPlay | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 7 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Camera lùi | Camera lùi, camera 360 | ||
| Phanh tay điện tử | - | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | - | ✔︎ | ||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✕︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | - | ||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | - | ||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | ✔︎ | - | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | ✕︎ | - | ||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | |||
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | ✕︎ | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Cerato năm 2020
-
So sánh với Chevrolet Cruze năm 2016
-
So sánh với Honda Civic năm 2008
-
So sánh với Kia K3 năm 2015
-
So sánh với Honda Civic năm 2015
-
So sánh với MG 5 năm 2023
-
So sánh với Ford Focus năm 2017
-
So sánh với Mazda 3 năm 2024
-
So sánh với Mazda 3 năm 2016
-
So sánh với Mazda 3 năm 2022

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !