Thông số kĩ thuật của xe Toyota Corolla altis năm 2018
Các đời xe Toyota Corolla altis khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | 11 | |||||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2014 | |||||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||||
| Mã thế hệ | - | |||||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||||
| Nước sản xuất | - | |||||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1987 | 1798 | ||||
| Hộp số | số tự động | số tay | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | C | |||||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4620 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1775 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1460 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2700 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1520 | |||||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1520 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 130 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5,4 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16 | 215/45R17 | 195/65R15 | 205/55R16 | ||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290 | 1225 | 1250 | |||
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1685 | 1630 | 1655 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS | |||||
| Công suất cực đại (kW) | - | 138 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 143 | 138 | - | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6400 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 187 | 173 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | 4000 | ||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun xăng điện tử | - | |||
| Loại hộp số | Số tự động vô cấp | Số sàn 6 cấp | Số tự động vô cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 | |||||
| Tốc độ tối đa (km/h) | - | 205 | - | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.8 | 7.3 | 6.5 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 9 | 10.1 | 8.6 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.6 | 5.8 | 5.2 | |||
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 | |||||
| Chế độ vận hành | Thể thao | - | Thể thao | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | Macpherson với thanh cân bằng | |||||
| Hệ thống treo sau | Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng | |||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | |||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | LED, bóng chiếu | Halogen phản xạ đa hướng | ||||
| Cụm đèn sau | LED | |||||
| Ăng ten | In trên kính hậu | |||||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | - | ||||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||||
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ | |||||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ✕︎ | |||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | Da thể thao | Nỉ | Da | ||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình màu hiển thị đa thông tin | |||||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Vô lăng | 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng | |||||
| Ghế lái | Chỉnh điện 10 hướng | Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện 10 hướng | |||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng | |||||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập lưng ghế 60:40 | |||||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch | - | Cảm ứng 7 inch | |||
| Hệ thống loa | 6 loa | 4 loa | 6 loa | |||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Cửa kính | Điều chỉnh điện | |||||
| Chuẩn kết nối | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay | Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 7 | |||||
| Dây đai an toàn | Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Camera | Không | Camera lùi | Không | |||
| Hệ thống cảm biến phía trước | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe | ✔︎ | ✕︎ | ||||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✔︎ | ✕︎ | ||||
So sánh nhanh
-
So sánh với BMW 3 Series năm 2026
-
So sánh với Honda Civic năm 2018
-
So sánh với Kia Cerato năm 2021
-
So sánh với Kia Cerato năm 2018
-
So sánh với Mazda 3 năm 2014
-
So sánh với Ford Focus năm 2012
-
So sánh với Ford Focus năm 2018
-
So sánh với Ford Focus năm 2009
-
So sánh với Daewoo Lacetti năm 2010
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2018

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !