So sánh xe Ford Focus 2012 vs Toyota Corolla altis 2018

Ford Focus 2012

×

Toyota Corolla altis 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2012, 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 3 - 2012 11 11 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2010, 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2010 2014 2014 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2018, 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2018 - - - - - -
Mã thế hệ C346, C307 C346 C307 C346 C307 C346 C307 C346 C346 - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1796, 1596 1999 1796 1596 1999 1999 1796 1596 1596 1987, 1798 1987 1987 1798 1798 1798
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4358, 4337, 4481, 4534 4358 4337 4358 4481 4534 4481 4534 4534 4620 4620 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1823, 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1823 1775 1775 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1484, 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1484 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2648, 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2648 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559, 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1559 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544, 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1544 1520 1520 1520 1520 1520 1520
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - - 130 130 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575 - 5.575 - 5.575 - 5.575 - - 5, 4 5,4 5,4 5,4 5,4 5,4
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 195/65R15, 205/60R16, 205/55R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 195/65R15 205/60R16 205/55R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 Vành thép 205/60R16 205/55R16, 215/45R17, 195/65R15 205/55R16 215/45R17 195/65R15 195/65R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1321, 1342, 1295 - 1321 - 1342 - 1295 - - 1290, 1225, 1250 1290 1290 1225 1250 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825, 1845, 1795 - 1825 - 1845 - 1795 - - 1685, 1630, 1655 1685 1685 1630 1655 1655

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.8L Duratec I4, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, VVT-i kép ACIS
Công suất cực đại (kW) 125, 96, 92, 107 125 96 92 107 125 96 92 92 138 - - - 138 138
Công suất cực đại (hp) 168, 129, 123, 143 168 129 123 143 168 129 123 123 143, 138 143 143 138 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 6000 6600 6000 6000 6000 6600 6000 6000 6000 6200, 6400 6200 6200 6400 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202, 165, 159, 185 202 165 159 185 202 165 159 159 187, 173 187 187 173 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450, 4000, 4500 4450 4000 4000 4500 4450 4000 4000 4000 3600, 4000 3600 3600 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 - 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm Đa điểm Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn Sàn Tự động Số tự động vô cấp, Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp Số sàn 6 cấp Số tự động vô cấp Số tự động vô cấp
Số lượng cấp số 6, 4, 5 6 4 6 4 6 5 5 6 - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - - - - - 205 - - 205 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - - 6.8, 7.3, 6.5 6.8 6.8 7.3 6.5 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - - 9, 10.1, 8.6 9 9 10.1 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - - 5.6, 5.8, 5.2 5.6 5.6 5.8 5.2 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Thể thao Thể thao Thể thao - Thể thao Thể thao

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID, Halogen HID Halogen Halogen Halogen HID Halogen Halogen Halogen LED, bóng chiếu, Halogen phản xạ đa hướng LED, bóng chiếu LED, bóng chiếu Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng Halogen phản xạ đa hướng
Cụm đèn sau Halogen - Halogen - Halogen - Halogen - - LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Râu, Kính Râu Kính Râu Kính Râu Kính Râu Râu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu In trên kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ Da, Da thể thao, Nỉ Da Da thể thao Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Da, Điều chỉnh 4 hướng, Urethane Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Urethane 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - - - - - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 1 2 1 1 2 2 1 1 1 - - - - - -
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Cửa sổ trời Có, Không - Không - - Không Không - - - - - -
Màn hình giải trí Không Không - Không - Không - Không Không Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 9, 4, 6 9 4 6 6 9 4 4 6 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 4 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện Điều chỉnh điện
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI, điều khiển bằng giọng nói Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay Kết nối USB/AUX/Bluetooth, đàm thoại rảnh tay - Kết nối HDMI

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 1, 2 6 1 2 1 6 1 2 2 7 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - - Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí) Ghế trước với 3 điểm ELR với chức năng căng đai khẩn cấp và giới hạn lực căng (2 vị trí), ghế sau với 3 điểm ELR (3 vị trí)
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - - - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - - - - Không, Camera lùi Không Camera lùi Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎ - - - - - -