So sánh xe Daewoo Lacetti 2009 vs Ford Focus 2012

Daewoo Lacetti 2009

×

Ford Focus 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 - - - 2 3 - 2012, 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - - 2008 2010, 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2004 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2018, 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2015 2018 2018
Mã thế hệ J300 - - - J300 C346, C307 C346 C307 C346 C307 C346 C307 C346 C346
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - - - Hàn Quốc - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1598 1598 1999, 1796, 1596 1999 1796 1596 1999 1999 1796 1596 1596
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - - C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4600 - - - 4600 4358, 4337, 4481, 4534 4358 4337 4358 4481 4534 4481 4534 4534
Chiều Rộng (mm) 1790 - - - 1790 1823, 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1839 1823 1823
Chiều Cao (mm) 1475 - - - 1475 1484, 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1477 1484 1484
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 - - - 2685 2648, 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2640 2648 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 - - - 1545 1559, 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1535 1559 1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1560 - - - 1560 1544, 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1531 1544 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - - 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.575 - 5.575 - 5.575 - 5.575 - -
Kích thước lốp/lazang 215/50 R17 - - - 215/50 R17 215/50R17, 195/65R15, 205/60R16, 205/55R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 195/65R15 205/60R16 205/55R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 Vành thép 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1305 - - - 1305 1321, 1342, 1295 - 1321 - 1342 - 1295 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1630 - - - 1630 1825, 1845, 1795 - 1825 - 1845 - 1795 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 450 - - - 450 - - - - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Ecotec 1.6 DVVT - - - Ecotec 1.6 DVVT 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.8L Duratec I4, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW) 84 - - - 84 125, 96, 92, 107 125 96 92 107 125 96 92 92
Công suất cực đại (hp) 115 - - - 115 168, 129, 123, 143 168 129 123 143 168 129 123 123
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 - - - 6400 6600, 6000 6600 6000 6000 6000 6600 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 152 - - - 152 202, 165, 159, 185 202 165 159 185 202 165 159 159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - - - 4450, 4000, 4500 4450 4000 4000 4500 4450 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I - - - I Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 4 - - - 4 4 - 4 - 4 - 4 - -
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước - Phía trước - Phía trước - Phía trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Đa điểm Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số AT - - - AT Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 - - - 6 6, 4, 5 6 4 6 4 6 5 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - - 60 55 55 55 55 55 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - - - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 189 - - - 189 - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8.6 - - - 8.6 - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson - - - MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm - - - Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng, Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió - - - Đĩa thông gió Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa - - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - - Halogen HID, Halogen HID Halogen Halogen Halogen HID Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - - - Halogen Halogen - Halogen - Halogen - Halogen - -
Ăng ten Vây cá - - - Vây cá Râu, Kính Râu Kính Râu Kính Râu Kính Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - - - Da Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - - Analog TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Vô lăng Bọc da + mạ crom - - - Bọc da + mạ crom Da, Điều chỉnh 4 hướng, Urethane Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh tay, sấy ghế - - - Chỉnh tay, sấy ghế Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, sấy ghế - - - Chỉnh tay, sấy ghế - - - - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - - - Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - - - Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 vùng - - - 1 vùng 2, 1 2 1 1 2 2 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ - - - ✕︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Có, Không - Không - - Không Không
Màn hình giải trí - - - - - Không Không - Không - Không - Không Không
Hệ thống loa 6 loa - - - 6 loa 9, 4, 6 9 4 6 6 9 4 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện - - - Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM - - - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí 2-6 - - - 2-6 6, 1, 2 6 1 2 1 6 1 2 2
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - - Dây đai an toàn 3 điểm Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎ ✕︎