Thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012 2 - 2009 3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2010 2004 2010 2004 2010 2004 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 2015 2018 2015 2018 2015 2018
Mã thế hệ C346 C307 C346 C307 C346 C307 C346
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1999 1796 1596 1999 1796 1596
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4358 4337 4358 4481 4534 4481 4534
Chiều Rộng (mm) 1823 1839 1823 1839 1823 1839 1823
Chiều Cao (mm) 1484 1477 1484 1477 1484 1477 1484
Chiều dài cơ sở (mm) 2648 2640 2648 2640 2648 2640 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1559 1535 1559 1535 1559 1535 1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1544 1531 1544 1531 1544 1531 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 140 - 180 - 140 - 180 - 140 - 180 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.575 - 5.575 - 5.575 -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17 195/65R15 205/60R16 205/55R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 Vành thép 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1321 - 1342 - 1295 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1825 - 1845 - 1795 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW) 125 96 92 107 125 96 92
Công suất cực đại (hp) 168 129 123 143 168 129 123
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6000 6600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 202 165 159 185 202 165 159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4450 4000 4500 4450 4000
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm - Đa điểm
Loại hộp số Tự động Số sàn Sàn Tự động
Số lượng cấp số 6 4 6 4 6 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3 - Euro 3 - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Độc lập kiểu đa liên kết Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước HID Halogen HID Halogen
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen - Halogen -
Ăng ten Râu Kính Râu Kính Râu Kính Râu
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix - TFT 4.2 inch - 3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Vô lăng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane Điều chỉnh 4 hướng Da Điều chỉnh 4 hướng Urethane
Ghế lái Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Số vùng điều hòa 2 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa sổ trời - Không - - Không
Màn hình giải trí Không - Không - Không - Không
Hệ thống loa 9 4 6 9 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✕︎ ✔︎ - ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC - CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 1 2 1 6 1 2
Dây đai an toàn - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✕︎ - ✔︎ - ✕︎