Thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2011

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2004
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ C307
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel Xăng
Dung tích động cơ 1999 1796 1997 1999 1796
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4337 4481
Chiều Rộng (mm) 1839
Chiều Cao (mm) 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1531
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.575
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 195/65R15 205/55R16 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1366 1321 1447 1342 1295
Trọng lượng toàn tải (kg) 1825 1930 1845 1795
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4
Công suất cực đại (kW) 107 96 100 107 96
Công suất cực đại (hp) 143 129 134 143 129
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 4000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 185 165 320 185 165
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 4000 2000 4500 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại hộp số Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 4 6 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 55
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Ăng ten Kính
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 2 1 2 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Hệ thống loa 6 4 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 1 2 1
Dây đai an toàn Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎