Thông số kĩ thuật của xe Ford Focus năm 2009

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2009 - 2 - 2009 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2004 - 2004 -
Năm kết thúc thế hệ - 2015 - 2015 -
Mã thế hệ - C307 - C307 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu Xăng Diesel Xăng
Dung tích động cơ 1999 1796 1997 1999 1796
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe - C - C -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4337 - 4481 -
Chiều Rộng (mm) - 1839 - 1839 -
Chiều Cao (mm) - 1477 - 1477 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2640 - 2640 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1535 - 1535 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1531 - 1531 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 140 - 180 - 140 - 180 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.575 - 5.575 -
Kích thước lốp/lazang - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - 195/65R15 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1366 1321 1447 - 1295 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1825 1930 - 1795 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - 1.8L Duratec I4 -
Công suất cực đại (kW) - 107 96 100 - 96 -
Công suất cực đại (hp) - 143 129 134 - 129 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 4000 - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 185 165 320 - 165 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4500 4000 2000 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước - Phía trước -
Loại hộp số - Tự động - Số sàn -
Số lượng cấp số - 4 6 - 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 55 - 55 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 3 - Euro 3 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - Độc lập kiểu MacPherson -
Hệ thống treo sau - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - Độc lập kiểu đa liên kết -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Đĩa - Đĩa -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen -
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen -
Ăng ten - Kính - Kính -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Nỉ Da - Nỉ -
Vô lăng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng -
Ghế lái - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng -
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40 -
Điều hòa - Tự động Chỉnh tay Tự động - Chỉnh tay -
Số vùng điều hòa - 2 1 2 - 1 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống loa - 6 4 6 - 4 -
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 1 2 - 1 -
Dây đai an toàn - Tất cả các ghế - Tất cả các ghế -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✕︎ ✔︎ - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✕︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎ -