|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 2 - 2009 - 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 - - 2 - 2009 - | 3 3 3 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2004 - 2004 2004 2004 - - 2004 - | 2013 2013 2013 2013 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2015 - 2015 2015 2015 - - 2015 - | 2018 2018 2018 2018 | |
| Mã thế hệ | C307 - C307 C307 C307 - - C307 - | BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1999, 1796, 1997 1999 1999 1796 1997 1999 1796 1796 1796 | 1496, 1998 1496 1998 1496 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay số tự động | số tự động số tự động số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5, 4 5 5 5 5 4 4 4 4 | 5, 4 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - C C C - - C - | C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4337, 4481 - 4337 4337 4337 - - 4481 - | 4460, 4580 4460 4580 4580 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1839 - 1839 1839 1839 - - 1839 - | 1795 1795 1795 1795 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 - 1477 1477 1477 - - 1477 - | 1455 1455 1455 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2640 - 2640 2640 2640 - - 2640 - | 2700 2700 2700 2700 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1535 - 1535 1535 1535 - - 1535 - | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1531 - 1531 1531 1531 - - 1531 - | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 140 - 180 - 140 - 180 140 - 180 140 - 180 - - 140 - 180 - | 160 160 160 160 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.575 - 5.575 5.575 5.575 - - 5.575 - | 5.3 5.3 5.3 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16, 195/65R15 - 205/55R16 195/65R15 205/55R16 - - 195/65R15 - | 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1366, 1321, 1447, 1295 - 1366 1321 1447 - - 1295 - | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1825, 1930, 1795 - 1825 1825 1930 - - 1795 - | 1835, 1860 1835 1860 1835 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - - - - - - | 314, 414 314 414 414 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4 - 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 - - 1.8L Duratec I4 - | SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L | |
| Công suất cực đại (kW) | 107, 96, 100 - 107 96 100 - - 96 - | 83, 115 83 115 83 | |
| Công suất cực đại (hp) | 143, 129, 134 - 143 129 134 - - 129 - | 112, 155 112 155 112 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 4000 - 6000 6000 4000 - - 6000 - | 6000 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 185, 165, 320 - 185 165 320 - - 165 - | 144, 200 144 200 144 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500, 4000, 2000 - 4500 4000 2000 - - 4000 - | 4000 4000 4000 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - - Thẳng hàng - | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 - 4 4 4 - - 4 - | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - Phía trước Phía trước Phía trước - - Phía trước - | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - - - - - | Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. | |
| Loại hộp số | Tự động, Số sàn - Tự động Tự động Tự động - - Số sàn - | Tự động Tự động Tự động Tự động | |
| Số lượng cấp số | 4, 6, 5 - 4 4 6 - - 5 - | 6 6 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 55 - 55 55 55 - - 55 - | 51 51 51 51 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 - Euro 3 Euro 3 Euro 3 - - Euro 3 - | - - - - | |
| Chế độ vận hành | - - - - - - - - - | 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson - Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport - - Độc lập kiểu MacPherson - | McPherson McPherson McPherson McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết - Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport - - Độc lập kiểu đa liên kết - | Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm | |
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt - - Đĩa tản nhiệt - | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió | |
| Phanh sau | Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa - - Đĩa - | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | Halogen, Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen Halogen - - Halogen - | Halogen, LED Halogen LED Halogen | |
| Ăng ten | Kính - Kính Kính Kính - - Kính - | Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da - Nỉ Nỉ Da - - Nỉ - | Da Da Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng - - Điều chỉnh 4 hướng - | Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - Chỉnh tay 4 hướng - | Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | - - - - - - - - - | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - - Gập 60:40 - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Hàng ghế thứ 3 | - - - - - - - - - | Không có Không có Không có Không có | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động, Chỉnh tay - Tự động Chỉnh tay Tự động - - Chỉnh tay - | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | 1 1 1 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - - - - - - | Đơn Đơn Đơn Đơn | |
| Màn hình giải trí | - - - - - - - - - | LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch | |
| Hệ thống loa | 6, 4 - 6 4 6 - - 4 - | 6 6 6 6 | |
| Cửa kính | Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - Chỉnh điện - | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | - - - - - - - - - | DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1 - 2 1 2 - - 1 - | 4, 6 4 6 4 | |
| Dây đai an toàn | Tất cả các ghế - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế - - Tất cả các ghế - | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - - - - | Lùi Lùi Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn - ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - ✕︎ - | - - - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ | |