So sánh xe Mazda 3 2015 vs Toyota Corolla altis 2015

Mazda 3 2015

×

Toyota Corolla altis 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 3 3 3 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 - - - -
Mã thế hệ BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY BM/BN/BY - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1496, 1998 1496 1998 1496 1987, 1798 1987 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4460, 4580 4460 4580 4580 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1795 1795 1795 1795 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1455 1455 1455 1455 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1515, 1519 1515 1515 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1520, 1522 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 215/45R18 205/60R16 215/45R18 205/60R16 215/45 R17, 205/55R16 215/45 R17 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1255 -1300, 1180 - 1240, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1835, 1860 1835 1860 1835 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) 314, 414 314 414 414 470 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv 1.5L, SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L SkyActiv 2.0L SkyActiv 1.5L 3ZR-FE, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) 83, 115 83 115 83 107, 103 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 112, 155 112 155 112 143, 138 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6200, 6400 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 144, 200 144 200 144 187, 173 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 3600, 4000 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. Phun nhiên liệu trực tiếp. - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động CVT-i, MT, CVT CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 51 51 51 51 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 180, 205, 185 180 205 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 6.8, 6.9, 6.5 6.8 6.9 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 9, 9.2, 8.6 9 9.2 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 5.6, 5.2 5.6 5.6 5.2
Chế độ vận hành 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái 3 chế độ lái - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Bi-xenon Halogen Bi-xenon Halogen LED, Halogen LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen LED Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Rửa đèn pha Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu Da 3 chấu 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện nhớ 2 vị trí Chỉnh cơ Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Hàng ghế thứ 3 Không có Không có Không có Không có - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Cửa sổ trời Đơn Đơn Đơn Đơn - - - -
Màn hình giải trí LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch LCD cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB DVD/Mp3/Radio, kết nối AUX/USB kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 6 4 6 4 2, người lái và hành khách phía trước 2 người lái và hành khách phía trước 2
Dây đai an toàn Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Có, Không Không Không
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -