So sánh xe Hyundai Elantra 2025 vs Toyota Corolla altis 2015

Hyundai Elantra 2025

×

Toyota Corolla altis 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7 7 7 7 7 11 11 11 11
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 2014 2014 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ CN7 CN7 CN7 CN7 CN7 - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1999, 1598, 1591 1999 1598 1591 1591 1987, 1798 1987 1798 1798
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4620 4620 4620 4620
Chiều Rộng (mm) 1825 1825 1825 1825 1825 1775 1775 1775 1775
Chiều Cao (mm) 1440 1440 1440 1440 1440 1460 1460 1460 1460
Chiều dài cơ sở (mm) 2720 2720 2720 2720 2720 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1566 1566 1566 1566 1566 1515, 1519 1515 1515 1519
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1581 1581 1581 1581 1581 1520, 1522 1520 1520 1522
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 130 130 130 130
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - - 5.4 5.4 5.4 5.4
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17, 235/40 R18, 195/65 R15, 205/55R16 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16 215/45 R17, 205/55R16 215/45 R17 205/55R16 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1300, 1230 1300 1300 1230 1300 1255 -1300, 1180 - 1240, 1200 - 1260 1255 -1300 1180 - 1240 1200 - 1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750, 1730, 1760 1750 1750 1730 1760 1675, 1615, 1635 1675 1615 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 470 470 470 470

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0, Smartstream 1.6 T-GDI, Smartstream 1.6 MPI Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI Smartstream 1.6 MPI 3ZR-FE, 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng., Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT 3ZR-FE 1.8L Dual VVT-i, 4 xi-lanh thẳng hàng. Động cơ 1.8L Dual VVT-i của Toyota kết hợp hộp số tự động CVT
Công suất cực đại (kW) - - - - - 107, 103 107 103 103
Công suất cực đại (hp) 159, 204, 128 159 204 128 128 143, 138 143 138 138
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000, 6300 6200 6000 6300 6300 6200, 6400 6200 6400 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192, 265, 154 192 265 154 154 187, 173 187 173 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500, 1500-4500, 4850 4500 1500-4500 4850 4850 3600, 4000 3600 4000 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - - - -
Loại tăng áp Không Không Không Không Không - - - -
Tỷ số nén động cơ 11.2 11.2 11.2 11.2 11.2 - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động CVT-i, MT, CVT CVT-i MT CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47 47 47 47 47 55 55 55 55
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4 11.4 11.4 11.4 11.4 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 195 195 195 195 195 180, 205, 185 180 205 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.63, 5.83, 7.4 5.63 5.83 7.4 7.4 6.8, 6.9, 6.5 6.8 6.9 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10, 7.72, 9.3 10 7.72 9.3 9.3 9, 9.2, 8.6 9 9.2 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5, 4.76 5.5 4.76 5.5 5.5 5.6, 5.2 5.6 5.6 5.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng, Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng Thanh cân bằng Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch Đĩa thông gió 15 inch
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch Đĩa 15 inch

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, Halogen LED LED Halogen LED LED, Halogen LED Halogen Halogen
Cụm đèn sau LED, Halogen LED LED Halogen LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau In trên kính sau
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ - - ✕︎ - - - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da thể thao, Nỉ cao cấp, Da Da thể thao Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch full digital, 4.2 inch 10.25 inch full digital 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin Màn hình màu hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ, Da, Nỉ 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc 3 chấu, bọc da, mạ bạc
Khởi động xe từ xa - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40 Gập lưng ghế 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động, Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - - ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng, 1 vùng 2 vùng 2 vùng 1 vùng 2 vùng - - - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có - - - -
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Cảm ứng 10.25 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch - -
Hệ thống loa 6 loa, 4 loa 6 loa 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái - - - -
Chuẩn kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ, Kết nối USB/AUX/Bluetooth kết nối USB/HDMI/Bluetooth, DVD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA/AAC, đàm thoại rảnh tay, đầu đọc thẻ Kết nối USB/AUX/Bluetooth Kết nối USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 6 6 2 6 2, người lái và hành khách phía trước 2 người lái và hành khách phía trước 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Có, Không Không Không
Phanh tay điện tử Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎