Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Elantra năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 7
Năm bắt đầu thế hệ 2023
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ CN7
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1999 1598 1591
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4675
Chiều Rộng (mm) 1825
Chiều Cao (mm) 1440
Chiều dài cơ sở (mm) 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1566
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1581
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 225/45 R17 235/40 R18 195/65 R15 205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1300 1230 1300
Trọng lượng toàn tải (kg) 1750 1730 1760
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 Smartstream 1.6 T-GDI Smartstream 1.6 MPI
Công suất cực đại (hp) 159 204 128
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 154
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 1500-4500 4850
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp Không
Tỷ số nén động cơ 11.2
Loại hộp số Tự động
Số lượng cấp số 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 11.4
Tốc độ tối đa (km/h) 195
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.63 5.83 7.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10 7.72 9.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5 4.76 5.5
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng Liên kết đa điểm Thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED Halogen LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✕︎ -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.25 inch full digital 4.2 inch 10.25 inch full digital
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng 2 chấu bọc da thuê chỉ đỏ Da Nỉ Da
Ghế lái Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Sạc không dây ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa 6 loa 4 loa 6 loa
Cửa kính 1 chạm kính lái - 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối Bluetooth, điều khiển bằng giọng nói
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎